Thánh lễ được mở đầu bằng Nghi thức đầu lễ. Trong đó, cuộc rước và bài ca nhập lễ giữ một vai trò quan trọng: quy tụ cộng đoàn, mở đầu việc cử hành, hướng tâm trí vào mầu nhiệm của ngày lễ và đồng hành với cuộc rước của linh mục cùng các thừa tác viên.¹

Vì thế, vấn đề không chỉ là bài ca nhập lễ có hay hay không, mà quan trọng hơn là: ca nhập lễ có giúp cộng đoàn thực sự bước vào việc cử hành mầu nhiệm Đức Kitô hay không?

Muốn hiểu được điều ấy, cần trở về với nguồn gốc và ý nghĩa của Introitus, rồi từ đó tìm ra những định hướng mục vụ thích hợp cho việc cử hành hôm nay.

I. TỪ CUỘC QUY TỤ ĐẾN CUỘC RƯỚC

Ngay từ thời Hội Thánh sơ khai, việc cử hành Thánh Thể đã gắn liền với sự quy tụ của cộng đoàn. Sách Công vụ Tông đồ mô tả đời sống của các tín hữu tiên khởi bằng những nét căn bản: chuyên cần nghe giáo huấn của các Tông đồ, hiệp thông, tham dự lễ bẻ bánh và cầu nguyện (x. Cv 2,42).

Khi các cộng đoàn Kitô hữu phát triển, đặc biệt tại những trung tâm lớn như Rôma, việc cử hành Thánh Thể ngày càng mang hình thức long trọng hơn. Các cuộc rước phụng vụ dần trở thành một thành tố quan trọng của việc cử hành. Trong truyền thống Rôma, statio tức việc cộng đoàn quy tụ tại một nơi rồi tiến đến nhà thờ cử hành Thánh Thể, góp phần hình thành khung cảnh phụng vụ của những cuộc rước long trọng.

Một chứng từ quan trọng cho truyền thống này là Ordo Romanus I, thường được đặt vào khoảng cuối thế kỷ VII hoặc đầu thế kỷ VIII. Văn bản mô tả cuộc tiến vào của Đức Giáo hoàng và đoàn tùy tùng, trong đó bài ca nhập lễ được hát trong khi đoàn rước tiến về nơi cử hành.²

Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng của Introitus: bài ca nhập lễ không được hình thành đơn thuần như một bài hát mở màn, nhưng gắn với một hành động phụng vụ cụ thể cuộc rước tiến vào việc cử hành.

Trong truyền thống Rôma, Introitus dần mang hình thức một điệp ca kết hợp với các câu Thánh vịnh. Qua thời gian, khi cuộc rước được rút ngắn, việc hát toàn bộ Thánh vịnh cũng dần được giản lược, để lại cấu trúc điệp ca quen thuộc trong truyền thống bình ca Rôma.³

Do đó, lịch sử của bài ca nhập lễ giúp chúng ta nhận ra một điều: ca nhập lễ phải được hiểu trong tương quan với hành động phụng vụ mà nó phục vụ.

II. INTROITUS: ĐI VÀO MẦU NHIỆM

Từ Latinh Introitus có nghĩa là “đi vào”, “sự tiến vào”. Tên gọi này đã diễn tả rất rõ mối liên hệ giữa bài ca và cuộc rước.

Quy Chế Tổng Quát Sách Lễ Rôma (QCSLRM) xác định rằng khi cộng đoàn đã quy tụ, bài ca nhập lễ bắt đầu lúc linh mục cùng phó tế và các thừa tác viên tiến vào. Bài ca này có bốn chức năng chính: mở đầu việc cử hành, thúc đẩy sự hiệp nhất của cộng đoàn, hướng tâm trí vào mầu nhiệm của mùa phụng vụ hoặc ngày lễ, và đồng hành với cuộc rước.⁴

Có thể nói cách ngắn gọn: ca nhập lễ mở cửa cho cộng đoàn bước vào mầu nhiệm.

Bởi đó, ca nhập lễ không chỉ là một bài hát. Nó là một thành phần của chính Nghi thức đầu lễ. Khi tiếng hát vang lên, cộng đoàn không chỉ nghe một giai điệu; cộng đoàn cùng đứng lên, cùng hát, cùng hướng về bàn thờ và cùng ý thức mình đang hiện diện trước Thiên Chúa.

Vì vậy, một bài ca nhập lễ thích hợp phải phục vụ chính hành động ấy. Nó phải phù hợp với bản chất của cử hành, với ngày lễ và mùa phụng vụ, đồng thời giúp cộng đoàn tiến vào việc cầu nguyện.

III. “HÀNH HƯƠNG LÊN ĐỀN”

Kinh Thánh thường trình bày dân Chúa như một dân đang lên đường. Các Thánh vịnh 120–134 được truyền thống gọi là những “Thánh vịnh lên đền”. Người hành hương tiến về Giêrusalem để gặp gỡ Thiên Chúa và tham dự vào việc thờ phượng nơi Đền Thờ.

Thánh vịnh 122 diễn tả niềm vui của người hành hương: “Vui dường nào khi thiên hạ bảo tôi:Ta cùng trẩy lên Đền Chúa! (Tv 122,1). Hình ảnh ấy có thể trở thành một biểu tượng thần học giúp chúng ta hiểu cuộc rước nhập lễ.

Mỗi Chúa nhật, cộng đoàn Kitô hữu cũng được quy tụ và lên đường. Chúng ta không chỉ đi từ bên ngoài vào bên trong một ngôi nhà thờ. Chúng ta được mời gọi đi từ phân tán đến hiệp nhất, từ những bận tâm riêng tư đến mầu nhiệm chung của Hội Thánh, từ đời sống thường ngày đến hành động tạ ơn của Đức Kitô.

Theo nghĩa ấy, có thể gọi cuộc rước nhập lễ là một “cuộc hành hương lên đền thánh”.

Tuy nhiên, đối với Kitô hữu, đích điểm của cuộc hành hương không còn là Đền Thờ Giêrusalem. Đức Kitô chính là Đền Thờ mới. Người nói: “Các ông cứ phá huỷ Đền Thờ này đi; nội ba ngày, tôi sẽ xây dựng lại” (Ga 2,19), và thánh Gioan giải thích: “Đền Thờ Đức Giêsu muốn nói ở đây là chính thân thể Người” (Ga 2,21).

Vì thế, cuộc rước nhập lễ hướng chúng ta về chính Đức Kitô. Người hiện diện trong cộng đoàn quy tụ, trong thừa tác viên linh mục, trong Lời Chúa được công bố, trong Thánh Thể và trong toàn bộ hành động phụng vụ của Hội Thánh.

IV. TỪ “TÔI” ĐẾN “CHÚNG TA”

Tôi có thể đến nhà thờ với rất nhiều lý do: cầu nguyện cho gia đình, xin một ơn, tạ ơn, cầu cho người đã qua đời, tìm sự bình an hoặc đơn giản vì đó là bổn phận Chúa nhật. Nhưng khi Thánh lễ bắt đầu, tôi không còn đứng trước Thiên Chúa như một cá nhân tách biệt. Tôi trở thành một thành phần của cộng đoàn đang cử hành.

Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng các hành động phụng vụ “không phải là những hành động riêng tư, nhưng là những cử hành của Hội Thánh”, Hội Thánh là “Bí tích của sự hiệp nhất”.⁵

Đây là một ý nghĩa rất quan trọng của ca nhập lễ: giúp chúng ta chuyển từ “tôi đi lễ” sang “chúng tôi cùng nhau cử hành Thánh Thể”. Khi cùng đứng lên, cùng hát và cùng hướng về bàn thờ, chúng ta biểu lộ rằng mình thuộc về một cộng đoàn. Tiếng hát của tôi không còn là tiếng hát riêng của tôi. Nó hòa vào tiếng hát của Hội Thánh.

V. CA NHẬP LỄ VÀ SỰ THAM DỰ TÍCH CỰC

1. Tham dự tích cực không chỉ là “có mặt”

Một trong những đóng góp quan trọng của Công đồng Vaticanô II là nhấn mạnh đến sự tham dự trọn vẹn, ý thức và tích cực của các tín hữu.Hiến chế Phụng Vụ số 14 xác định rằng sự tham dự ấy là quyền lợi và bổn phận của dân Kitô hữu nhờ Bí tích Thánh Tẩy.⁶

Tuy nhiên, tham dự tích cực không có nghĩa là mọi người đều phải làm một việc gì đó. Đức Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh rằng sự tham dự trọn vẹn không có nghĩa là “mọi người làm mọi việc”; mỗi người cần thực hiện phần việc thuộc về mình trong sự hòa hợp của toàn thể cộng đoàn.⁷ Vì thế, có lúc tôi tham dự bằng việc hát; có lúc bằng việc thinh lặng; có lúc bằng việc lắng nghe; có lúc bằng lời đáp, một cử chỉ hay một tư thế thân thể đứng, ngồi, quỳ, cúi đầu…

Điều quan trọng không phải là tôi làm được bao nhiêu việc, nhưng là tôi có thực sự tham dự bằng tâm trí, con tim và đời sống vào hành động thờ phượng của Hội Thánh hay không.

2. Ca đoàn phục vụ cộng đoàn

Một thực tế khá phổ biến là có những Thánh lễ ca đoàn hát rất hay, nhưng cộng đoàn hầu như không hát. Điều này đặt ra một câu hỏi: nếu ca nhập lễ trở thành một màn trình diễn của ca đoàn, liệu nó còn thực sự giúp cộng đoàn tích cực tham dự vào hành động phụng vụ ngay từ khi bắt đầu hay không?

Musicam Sacram nhấn mạnh đến sự tham dự tích cực của cộng đoàn bằng những lời tung hô, lời đáp, Thánh vịnh, điệp ca và bài hát. Văn kiện cũng nhìn nhận vai trò của ca đoàn như một thừa tác vụ phục vụ việc cử hành.⁸ Vì thế, có thể nói: ca đoàn không có chức năng thay thế sự tham dự của cộng đoàn; ca đoàn phục vụ và thúc đẩy cộng đoàn tham dự bằng tiếng hát.

Tuy nhiên, cũng cần tránh một thái cực khác. QCSLRM 48 nhìn nhận rằng ca nhập lễ có thể được hát bởi ca đoàn và cộng đoàn, bởi ca trưởng và cộng đoàn, toàn thể cộng đoàn hoặc trong những trường hợp thích hợp bởi ca đoàn.⁹

Do đó, tiêu chuẩn không phải là “lúc nào cộng đoàn cũng phải hát thật nhiều”, nhưng là cách thực hiện ca nhập lễ phải phục vụ mục tiêu của phụng vụ và thúc đẩy sự tham dự tích cực của cộng đoàn. Chính nhờ cùng hát ca nhập lễ, tính hiệp nhất được thể hiện.

VI. CHUẨN BỊ TRƯỚC THÁNH LỄ

Nếu ca nhập lễ là bước đầu của hành trình vào mầu nhiệm, thì việc chuẩn bị cho Thánh lễ cũng cần bắt đầu trước khi tiếng hát vang lên.

1. Đến sớm và giữ thinh lặng

Đến nhà thờ sớm giúp người tín hữu có thời gian ổn định tâm trí và chuẩn bị tâm hồn.

QCSLRM số 45 khuyến nghị giữ thinh lặng trong nhà thờ, phòng áo và những nơi gần đó ngay cả trước khi cử hành, để mọi người có thể chuẩn bị cách sốt sắng và thích hợp cho hành động thánh.¹⁰

Một vài phút trước lễ có thể được dùng để:

-                tắt hoặc chuyển điện thoại sang chế độ im lặng;

-                ổn định chỗ ngồi;

-                chuẩn bị tâm hồn (xét mình và xưng tội nếu cần);

-                đọc trước các bài đọc;

-                nhớ đến ý lễ;

-                chuẩn bị những lời nguyện riêng;

-                tập hát cộng đoàn;

-                và nhất là dành thời gian thinh lặng trước mặt Chúa.

Những điều rất đơn giản ấy giúp người tín hữu chuyển từ nhịp sống thường ngày sang tâm thế cử hành.

2. Tập hát cộng đoàn

Tập hát trước Thánh lễ là một việc mục vụ đáng khuyến khích, đặc biệt trong các Thánh lễ Chúa nhật và những dịp long trọng.

Tuy nhiên, mục đích của việc tập hát không phải biến cộng đoàn thành một ca đoàn, mà là giúp mọi người biết bài hát trước để có thể cùng cầu nguyện.

Một vài phút tập điệp khúc, câu đáp ca hoặc những phần quan trọng của bài hát thường đã đủ. Điều quan trọng hơn kỹ thuật là giúp cộng đoàn hát với nhau và hướng lòng về Thiên Chúa.

Kinh nghiệm mục vụ về việc tập hát cộng đoàn: Cách này tạo thuận tiện cho ca trưởng, không nhất thiết phải ngại đứng trước cộng đoàn để tập hát. Ca trưởng chỉ cần đứng tại vị trí của ca đoàn và hát mẫu một lần; sau đó, ca đoàn hát lại một lần nữa để làm mẫu, rồi mời cộng đoàn lặp lại hai lần.

3. Chuẩn bị tâm hồn

Trước Thánh lễ, cộng đoàn có thể dành thời gian cầu nguyện, đọc Lời Chúa, xét lại đời sống và xin Chúa thanh luyện tâm hồn.

Có thể sử dụng một lời nguyện đơn sơ: “Lạy Chúa, con tin Chúa đang hiện diện. Con cậy trông nơi lòng thương xót Chúa. Con yêu mến Chúa và muốn dâng chính mình con cho Chúa trong Thánh lễ này.”

Những việc đạo đức như vậy có thể giúp chuẩn bị tâm hồn.

4. Bí tích Hòa Giải

Việc chuẩn bị tâm hồn còn liên quan đến việc lãnh nhận Bí tích Hòa Giải.

Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng người ý thức mình đang mắc tội trọng phải lãnh nhận Bí tích Hòa Giải trước khi rước lễ.¹¹ Giáo luật cũng quy định người ý thức mình mắc tội trọng không được rước lễ nếu chưa lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, trừ trường hợp có lý do nghiêm trọng và không có cơ hội xưng tội, đồng thời phải có lòng thống hối trọn và quyết tâm xưng tội sớm nhất có thể.¹²

Vì thế, các giáo xứ có thể bố trí thời gian giải tội thuận tiện trước các Thánh lễ. Tuy nhiên, không nên để việc xưng tội ngay trước lễ trở thành một thói quen máy móc. Sau khi lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, người tín hữu vẫn cần một khoảng thời gian thinh lặng để chuẩn bị bước vào Thánh lễ.

VII. MỘT SỐ ĐỊNH HƯỚNG MỤC VỤ

Từ những nguyên tắc trên, có thể đề nghị một số cách thực hành đơn giản.

1. Khuyến khích đến trước giờ lễ

Không nhất thiết phải đưa ra một quy định cứng nhắc về số phút. Tùy hoàn cảnh giáo xứ, có thể khuyến khích cộng đoàn đến trước khoảng 10–15 phút để ổn định chỗ ngồi, tập hát và thinh lặng.

Điều quan trọng là khi đoàn rước bắt đầu, mọi hoạt động chuẩn bị phải kết thúc để cộng đoàn hoàn toàn hướng vào việc cử hành.

2. Chọn bài ca phù hợp với ngày lễ

Ca nhập lễ cần phù hợp với hành động phụng vụ, với ngày lễ và với mùa phụng vụ.

Mùa Vọng có thể nhấn mạnh niềm mong đợi Chúa đến; mùa Giáng Sinh hướng về mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể; mùa Chay diễn tả tâm tình hoán cải; mùa Phục Sinh tràn đầy niềm vui của Đức Kitô Phục Sinh. Các lễ Đức Mẹ và các lễ kính các thánh cũng cần lựa chọn bài hát sao cho quy hướng về mầu nhiệm Đức Kitô và công trình cứu độ của Thiên Chúa.

Vì thế, không nên chọn bài chỉ vì “ca đoàn thích”, “dễ hát” hoặc “quen thuộc”. Câu hỏi cần đặt ra là: Bài hát này có thực sự giúp cộng đoàn bước vào mầu nhiệm được cử hành hôm nay không?

3. Quan tâm đến tiếng hát của cộng đoàn

Một bài hát đơn giản nhưng giúp cộng đoàn cùng hát và cầu nguyện có thể phục vụ phụng vụ tốt hơn một bài hát phức tạp chỉ dành cho trình diễn.

Ca trưởng cần nhớ rằng nhiệm vụ của mình không phải làm cho ca đoàn nổi bật, nhưng giúp toàn thể cộng đoàn tham dự tốt hơn.

4. Hạn chế lời dẫn trước ca nhập lễ

Một lời dẫn quá dài có thể làm loãng chính chức năng của ca nhập lễ.

Nếu cần lời dẫn, nên thật ngắn, rõ và hướng cộng đoàn vào việc cử hành. Sau đó, tiếng hát và cuộc rước phải được để cho chính chúng thực hiện chức năng phụng vụ của mình.

5. Đoàn rước phải được chuẩn bị

Đoàn rước không phải là một cuộc trình diễn. Đây là một hành động phụng vụ.

Các thừa tác viên cần hiểu rõ phần việc của mình; trật tự cuộc rước cần được chuẩn bị; thánh giá, nến, Sách Tin Mừng và các thừa tác viên được sắp xếp theo quy định của Sách lễ.¹³

QCSLRM số 121 xác định rõ rằng trong khi đoàn rước tiến về bàn thờ thì ca nhập lễ được thực hiện.¹⁴ Khi đoàn rước đã đến bàn thờ và các nghi thức liên quan hoàn tất, ca nhập lễ cũng nên kết thúc vào thời điểm thích hợp, thay vì kéo dài chỉ vì bài hát chưa hát hết các câu.

VIII. TỪ CA NHẬP LỄ ĐẾN MỘT ĐỜI SỐNG “LÊN ĐỀN”

Sau cùng, ca nhập lễ vừa giúp cộng đoàntích cực bắt đầu một Thánh lễ, vừa giúp mỗi người ý thức mình đang tham gia vào đoàn hành hương “con sẽ hân hoan tiến vào cung thánh…”. Ca nhập lễ tạo nên một hình ảnh đẹp cho chính đời sống Kitô hữu lữ hànhTôi đi từ hôm qua đến hôm nay. Tôi đi từ yếu đuối đến trưởng thành. Tôi đi từ phân tán đến hiệp nhất. Tôi đi từ tội lỗi đến ân sủng. Tôi đi từ chính mình đến Đức Kitô.

Thánh lễ là nơi cuộc hành hương ấy được quy tụ và kiện toàn trong Đức Kitô.

Vì thế, khi ca nhập lễ vang lên, tôi không chỉ nghe một giai điệu. Tôi được mời gọi đứng lên. Đứng lên khỏi sự mệt mỏi. Đứng lên khỏi những bận tâm. Đứng lên khỏi những chia rẽ. Đứng lên khỏi cái tôi. Đứng lên để cùng Hội Thánh tiến về bàn thờ.

Tôi hát không phải để người khác nghe tôi hát, nhưng để tiếng hát của tôi hòa vào tiếng hát của Hội Thánh.

Tôi bước vào nhà thờ không chỉ để “dự một buổi lễ”, nhưng để tham dự vào hành động của Đức Kitô và Hội Thánh: “ca tụng tôn vinh danh Chúa và mưu ích cho chúng ta cùng toàn thể Hội Thánh Người”.

Tôi đến sớm không chỉ vì sợ trễ giờ, nhưng vì muốn dành thời gian chuẩn bị gặp Đấng tôi yêu mến.

Tôi tập hát không chỉ để hát đúng, nhưng để tiếng hát của tôi hòa vào tiếng hát của cộng đoàn.

Tôi xét mình không phải để chìm vào cảm giác bất xứng, nhưng để nhận ra lòng thương xót Chúa.

Tôi lãnh nhận Bí tích Hòa Giải khi cần, để có thể đến với bàn tiệc Thánh Thể trong tâm tình được hòa giải. Và khi ca nhập lễ bắt đầu, tôi có thể cùng với Hội Thánh thưa lên: "Vui dường nào khi thiên hạ bảo tôi: 'Ta cùng trẩy lên Đền Chúa!'" (Tv 122,1).

Đó chính là ý nghĩa sâu xa mà hình ảnh “hành hương lên đền thánh” có thể gợi lên trong đời sống phụng vụ: cộng đoàn được quy tụ, được dẫn vào mầu nhiệm cử hành và được hướng về Thiên Chúa “nhờ với Đức Kitô, với Đức Kitô và trong Đức Kitô”.

KẾT LUẬN

Ca nhập lễ chỉ kéo dài vài phút, nhưng mang một nhiệm vụ quan trọng: mở đầu việc cử hành, quy tụ cộng đoàn, hướng tâm trí vào mầu nhiệm cử hành và đồng hành với cuộc rước. Vì thế, cần thay đổi cách nhìn về ca nhập lễ.

Ca nhập lễ không phải là tiết mục mở màn; đó là một thành phần của Nghi thức đầu lễ.

Ca đoàn không thay thế cộng đoàn; ca đoàn phục vụ và đồng hành với cộng đoàn.

Đoàn rước không phải là cuộc trình diễn; đó là một hành động phụng vụ.

Đến sớm không chỉ để có chỗ ngồi; đó là một cách chuẩn bị tâm hồn.

Tập hát không chỉ để hát đúng mà còn là để cùng nhau cầu nguyện.

Xét mình và lãnh nhận Bí tích Hòa Giải khi cần không là những việc đạo đức riêng lẻ, đó là những phương thế giúp người tín hữu chuẩn bị cách thích hợp để tham dự Thánh Thể trong một Thân Thể thánh thiện là “Hội Thánh mà Đức Kitô là Đầu”.

Và cuối cùng, điều chúng ta mong muốn nơi mỗi Thánh lễ không phải là một ca nhập lễ thật hay, một đoàn rước thật đẹp hay một nghi thức thật long trọng, nhưng là một cộng đoàn thực sự bước vào việc cử hành mầu nhiệm Đức Kitô.

Khi ấy, tiếng hát đầu lễ trở thành tiếng hát của một dân đang lên đường: “Chúng con về nơi đây dâng ngàn tiếng ca…”

Và đích điểm của cuộc hành hương ấy chính là Đức Kitô: Đền Thờ mới, Bàn Tiệc Thánh Thể, Hy tế cứu độ và nguồn mạch hiệp nhất của Hội Thánh.

CHÚ THÍCH

1. Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, Quy Chế Tổng Quát Sách Lễ Rôma (QCSLRM), số 46–48. QCSLRM số 46 xác định các Nghi thức đầu lễ có tính chất mở đầu, dẫn nhập và chuẩn bị; số 47 trình bày mục đích cụ thể của ca nhập lễ.

2. Ordo Romanus I, một trong những chứng từ quan trọng về việc cử hành Thánh lễ Rôma thời cổ, mô tả cuộc tiến vào của Đức Giáo hoàng và đoàn tùy tùng, trong đó ca nhập lễ gắn với cuộc rước. Khi sử dụng nguồn này cho nghiên cứu chuyên sâu, nên tham khảo bản phê bình và các nghiên cứu chuyên ngành về Ordines Romani.

3. Về lịch sử hình thành và phát triển của Introitus trong phụng vụ Rôma, xem các nghiên cứu chuyên ngành về Roman Mass Proper và lịch sử ca Gregorian. Cần lưu ý rằng quá trình hình thành Introitus diễn ra qua nhiều giai đoạn và không nên giản lược thành một sự kiện duy nhất.

4. QCSLRM, số 47–48. Số 47 xác định bốn chức năng của ca nhập lễ; số 48 quy định các hình thức thực hiện ca nhập lễ, bao gồm việc hát giữa ca đoàn và cộng đoàn, giữa ca trưởng và cộng đoàn, toàn thể cộng đoàn hoặc ca đoàn.

5.Hiến chế Phụng Vụ, số 26: “Các hành động phụng vụ không phải là những hành động riêng tư, nhưng là những cử hành của Hội Thánh”, Hội Thánh là “Bí tích của sự hiệp nhất”.

6.Hiến chế Phụng Vụ, số 14: Công đồng nhấn mạnh sự tham dự “trọn vẹn, ý thức và tích cực” của toàn thể tín hữu và xác định đó là quyền lợi và bổn phận của dân Kitô hữu nhờ Bí tích Thánh Tẩy.

7. Thánh Gioan Phaolô II, Diễn văn với các Giám mục Hoa Kỳ trong chuyến viếng thăm ad limina, 9.10.1998: sự tham dự trọn vẹn không có nghĩa là “mọi người làm mọi việc”; mỗi người thực hiện phần việc thuộc về mình trong sự hòa hợp của toàn thể cộng đoàn.

8. Bộ Nghi lễ, Musicam Sacram, 5.3.1967, đặc biệt các số 15–19 và 26–31, về sự tham dự nội tâm và ngoại tại của tín hữu, vai trò của ca đoàn và việc thúc đẩy sự tham dự bằng các lời tung hô, lời đáp, Thánh vịnh, điệp ca và bài hát.

9. QCSLRM, số 48. Quy chế không buộc ca nhập lễ luôn luôn phải do toàn thể cộng đoàn hát; trong những trường hợp thích hợp, ca đoàn có thể thực hiện toàn bộ ca nhập lễ.

10. QCSLRM, số 45: ngay trước khi cử hành, việc giữ thinh lặng trong nhà thờ, phòng áo và những nơi gần đó là điều đáng khuyến khích, để mọi người chuẩn bị cách sốt sắng và thích hợp cho hành động thánh.

11. Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1385: người ý thức mình đang mắc tội trọng phải lãnh nhận Bí tích Hòa Giải trước khi rước lễ.

12. Bộ Giáo luật, can. 916. Quy định này nói đến người ý thức mình mắc tội trọng và việc lãnh nhận Bí tích Hòa Giải trước khi rước lễ, với ngoại lệ được Giáo luật quy định.

13. QCSLRM, số 120, về thứ tự cuộc rước nhập lễ và việc chuẩn bị Sách Tin Mừng, thánh giá, nến, các thừa tác viên và linh mục.

14. QCSLRM, số 121: “Trong khi rước lên bàn thờ, ca nhập lễ được thực hiện”