Trong truyền thống Công giáo, nhà thờ không chỉ là nơi quy tụ cộng đoàn, nhưng là không gian dành cho việc cử hành mầu nhiệm đức tin. Vì thế, kiến trúc, ảnh tượng và các yếu tố nghệ thuật trong nhà thờ không đơn thuần nhằm trang trí, nhưng phải góp phần hướng tâm trí và tâm hồn con người về Thiên Chúa. Công đồng Vatican II khẳng định rằng nghệ thuật thánh phải hướng đến “vẻ đẹp cao quý”, đồng thời các ảnh tượng phải được sắp đặt cách thích hợp để không làm phân tán sự chú ý của cộng đoàn khỏi việc cử hành.¹
Trong tổng thể ấy, các chặng Đàng Thánh Giá có một vị trí đặc biệt. Đây là một việc đạo đức bình dân, chứ không phải một thành phần của chính nghi thức Thánh lễ. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, Đàng Thánh Giá đã trở thành một hình thức rất phổ biến trong đời sống cầu nguyện của Hội Thánh Latinh và thường được thể hiện bằng các hình ảnh đặt trong nhà thờ.²
Vấn đề đặt ra là: tại sao một việc đạo đức bình dân lại có thể hiện diện thường xuyên trong không gian dành cho việc cử hành phụng vụ? Bài viết này cho rằng có thể hiểu sự hiện diện ấy từ ba chiều kích liên kết với nhau: lịch sử hình thành của Đàng Thánh Giá, tương quan giữa đạo đức bình dân với phụng vụ, và chức năng của mỹ thuật thánh trong không gian nhà thờ.
I. TỪ HÀNH HƯƠNG GIÊRUSALEM ĐẾN ĐÀNG THÁNH GIÁ
Nguồn gốc của Đàng Thánh Giá gắn liền với lòng đạo đức của các Kitô hữu đối với những nơi đã ghi dấu cuộc Thương Khó của Đức Kitô tại Giêrusalem. Từ thế kỷ IV, các cuộc hành hương Thánh Địa phát triển mạnh. Nhật ký của nữ hành hương Egeria cho thấy phụng vụ Tuần Thánh tại Giêrusalem đã quy tụ cộng đoàn tại nhiều địa điểm gắn với cuộc Thương Khó, để nghe Lời Chúa, cầu nguyện và tưởng niệm các biến cố cứu độ.³
Tuy nhiên, cần phân biệt những cuộc hành hương này với Đàng Thánh Giá theo hình thức hiện nay. Đàng Thánh Giá không xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ thời Giáo hội sơ khai, nhưng hình thành qua một tiến trình lâu dài. Trong thời Trung Cổ, nhiều thực hành đạo đức khác nhau dần hội tụ: hành hương Thánh Địa, suy niệm các lần Đức Kitô ngã xuống, tưởng niệm những nơi Người dừng lại trên đường lên Canvê và việc bước theo Đức Kitô trên con đường Thập Giá.⁴
Từ thế kỷ XIV, các tu sĩ Phanxicô đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn khách hành hương tại Thánh Địa. Năm 1342, Đức Giáo hoàng Clêmentê VI trao cho Dòng Anh Em Hèn Mọn quyền và trách nhiệm liên quan đến việc coi sóc các Thánh Địa.⁵ Điều này góp phần làm cho linh đạo Thánh Địa được phổ biến rộng hơn trong đời sống Giáo hội Latinh.
Đến thế kỷ XVII, hình thức mười bốn chặng dần trở thành hình thức điển hình. Hướng dẫn về lòng đạo đức bình dân và phụng vụ. Nguyên tắc và định hướng, của Bộ Phụng tự và Kỷ Luật, phát hành năm 2002, xác nhận rằng hình thức hiện nay, được thánh Leonardo da Porto Maurizio quảng bá rộng rãi, gồm mười bốn chặng và đã được Tòa Thánh chuẩn nhận cùng ban ân xá.⁶
Như vậy, Đàng Thánh Giá là kết quả của một tiến trình phát triển lịch sử. Từ việc hành hương tại Giêrusalem, Hội Thánh dần hình thành một cuộc hành hương thiêng liêng, để người tín hữu ở những nơi không thể đến Thánh Địa vẫn có thể suy niệm cuộc Thương Khó và bước theo Đức Kitô bằng đời sống cầu nguyện.
II. ĐÀNG THÁNH GIÁ TRONG VIỄN TƯỢNG PHỤNG VỤ
Để hiểu đúng vị trí của Đàng Thánh Giá trong nhà thờ, cần phân biệt rõ phụng vụ và việc đạo đức bình dân. Công đồng Vatican II nhìn nhận các việc đạo đức là những thực hành đáng quý, nhưng phải hòa hợp với phụng vụ và hướng người tín hữu đến phụng vụ.⁷
Phụng vụ, đặc biệt là Thánh Thể, giữ vị trí trung tâm trong đời sống Hội Thánh. Công đồng gọi phụng vụ là “đỉnh cao mà hoạt động của Hội Thánh hướng tới, đồng thời là nguồn mạch phát sinh mọi năng lực của Hội Thánh”.⁸ Vì thế, Đàng Thánh Giá không thể được đặt ngang hàng với Thánh lễ, cũng không thể được xem như một hình thức phụng vụ thay thế Thánh lễ.
Trái lại, Hướng dẫn về lòng đạo đức bình dân và phụng vụ xác định Đàng Thánh Giá là một việc đạo đức đặc biệt gắn với cuộc Thương Khó của Đức Kitô. Văn kiện nhấn mạnh rằng Đàng Thánh Giá diễn tả nhiều chiều kích của linh đạo Kitô giáo: đời sống như một cuộc hành trình, ước muốn nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô chịu đau khổ và đòi hỏi của việc theo Người, nghĩa là vác thập giá mình hằng ngày.⁹
Ở đây xuất hiện một tương quan thần học quan trọng. Đàng Thánh Giá giúp người tín hữu suy niệm cuộc Thương Khó, còn phụng vụ Thánh Thể làm cho mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô được hiện diện cách bí tích trong cộng đoàn. Giáo lý Hội Thánh Công giáo giải thích rằng trong phụng vụ, biến cố duy nhất của Đức Kitô không được lặp lại, nhưng quyền năng cứu độ của biến cố ấy được hiện tại hóa trong việc cử hành của Hội Thánh.¹⁰
Vì thế, có thể nói theo nghĩa thần học rằng Đàng Thánh Giá không kết thúc nơi việc tưởng niệm Canvê, nhưng hướng người tín hữu đến mầu nhiệm Vượt Qua được cử hành trong phụng vụ. Đây không phải là một khẳng định rằng Đàng Thánh Giá tự nó là một hành động phụng vụ, nhưng là một cách diễn tả mối tương quan giữa việc đạo đức bình dân và trung tâm của đời sống Kitô hữu là phụng vụ.
Điều này cũng giúp giải thích sự hiện diện của các chặng trong nhà thờ. Không có quy định phổ quát nào buộc mọi nhà thờ phải đặt Đàng Thánh Giá tại một vị trí nhất định. Tuy nhiên, theo nguyên tắc chung của phụng vụ, ảnh tượng phải được sắp đặt cách có trật tự, không làm phân tán sự chú ý khỏi việc cử hành. Quy Chế tông quát Sách lễ Roma cũng nhấn mạnh rằng việc bố trí nhà thờ phải làm nổi bật bàn thờ, giảng đài và các nơi dành cho hành động phụng vụ; các ảnh tượng phải giúp người tín hữu hướng đến các mầu nhiệm được cử hành.¹¹
Do đó, việc đặt các chặng Đàng Thánh Giá dọc theo lòng nhà thờ có thể được xem như một giải pháp truyền thống và mục vụ, chứ không phải một quy định pháp lý phổ quát. Cách bố trí này vừa giữ được không gian cho việc đạo đức, vừa bảo đảm bàn thờ và các trung tâm phụng vụ không bị che khuất hay lấn át.
III. ĐÀNG THÁNH GIÁ VÀ NGÔN NGỮ CỦA MỸ THUẬT THÁNH
Nếu phụng vụ giúp xác định vị trí của Đàng Thánh Giá, thì mỹ thuật thánh giúp giải thích cách thức các chặng hiện diện trong nhà thờ.
Công đồng Vatican II nhìn nhận nghệ thuật thánh như một phương thế hướng con người về Thiên Chúa. Nghệ thuật phải phục vụ đức tin, và trong việc xây dựng nhà thờ, cần quan tâm đến sự thích hợp với việc cử hành phụng vụ và sự tham dự của tín hữu. Công đồng cũng yêu cầu ảnh tượng phải được đặt với số lượng và trật tự thích hợp, để không gây chia trí hay dẫn đến những hình thức sùng kính thiếu quân bình.¹²
Bởi đó, các chặng Đàng Thánh Giá không nên được xem đơn giản như những bức tranh trang trí. Chúng là những dấu chỉ hữu hình của một nội dung đức tin. Người tín hữu có thể đọc được qua những hình ảnh ấy cuộc hành trình của Đức Kitô từ Thập Giá đến sự sống.
Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định nguyên tắc căn bản của việc tôn kính ảnh tượng: sự tôn kính không dừng lại ở vật thể, nhưng quy hướng về nguyên mẫu được diễn tả.¹³ Vì vậy, giá trị của một bộ Đàng Thánh Giá không trước hết nằm ở sự đắt tiền, kích thước hay kỹ thuật nghệ thuật, nhưng ở khả năng giúp cộng đoàn chiêm ngắm và cầu nguyện.
Trong viễn tượng này, có thể gọi Đàng Thánh Giá là một hình thức “Tin Mừng bằng hình ảnh”, nếu hiểu cách diễn đạt ấy theo nghĩa giáo lý và biểu tượng. Các chặng không nhằm cung cấp một bản tái dựng lịch sử chính xác từng chi tiết của cuộc Thương Khó, nhưng giúp người tín hữu bước vào việc suy niệm mầu nhiệm Đức Kitô bằng ngôn ngữ thị giác.
Đây cũng là điều phù hợp với định hướng của Đức Bênêđictô XVI: kiến trúc và nghệ thuật thánh phải phục vụ hành động phụng vụ; iconografia tôn giáo cần hướng đến việc dẫn người tín hữu vào mầu nhiệm bí tích.¹⁴
Vì thế, khi thiết kế hoặc sửa chữa một bộ Đàng Thánh Giá, điều quan trọng không phải là chọn phong cách cổ điển hay hiện đại, mà là đặt ra câu hỏi: tác phẩm này có giúp người tín hữu cầu nguyện và hướng họ về mầu nhiệm Đức Kitô hay không?
IV. VÀI ĐỀ NGHỊ MỤC VỤ
Từ những phân tích trên, có thể đề nghị bốn đề nghị cho việc sử dụng và bố trí các chặng Đàng Thánh Giá trong nhà thờ.
1. Đặt phụng vụ ở vị trí trung tâm
Đàng Thánh Giá là việc đạo đức bình dân và phải được hiểu trong tương quan với phụng vụ. Không nên để các chặng hoặc việc cử hành Đàng Thánh Giá tạo cảm giác như một hình thức phụng vụ song song với Thánh lễ. Giá trị của nó nằm ở khả năng giúp người tín hữu đào sâu đức tin và hướng về mầu nhiệm được cử hành trong phụng vụ.¹⁵
2. Hài hòa với không gian nhà thờ
Các chặng cần được bố trí sao cho không làm lu mờ bàn thờ, giảng đài và các trung tâm phụng vụ. Quy Chế tổng quát Sách lễ Roma yêu cầu ảnh tượng trong nhà thờ phải được sắp đặt có trật tự để hướng tín hữu về các mầu nhiệm được cử hành và không làm phân tán sự chú ý của cộng đoàn.¹⁶
3. Trung thành với truyền thống nhưng không đóng khung nghệ thuật
Mười bốn chặng là hình thức điển hình của Đàng Thánh Giá, nhưng Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ cũng nhìn nhận những hình thức khác đã được Tòa Thánh phê chuẩn hoặc được các vị Giáo hoàng sử dụng.¹⁷ Vì thế, Hội Thánh không buộc phải sử dụng một phong cách nghệ thuật duy nhất.
Điều cần bảo đảm là nội dung đức tin: cuộc Thương Khó của Đức Kitô phải được diễn tả cách trung thành, trang nghiêm và phù hợp với đức tin Công giáo.
4. Thập Giá phải mở ra Phục Sinh
Đây là một điểm đặc biệt quan trọng. Đàng Thánh Giá không được trở thành một thứ đạo đức chỉ tập trung vào đau khổ. Chính Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ khuyến nghị rằng việc cử hành Đàng Thánh Giá nên kết thúc theo cách mở ra niềm tin và hy vọng vào sự Phục Sinh.¹⁸
Vì thế, trong việc lựa chọn hình ảnh và soạn các bản suy niệm, cần tránh thái độ bi lụy. Người tín hữu đi theo Đức Kitô trên con đường Thập Giá không phải để dừng lại nơi cái chết, nhưng để cùng Người tiến vào sự sống mới.
KẾT LUẬN
Đàng Thánh Giá là hoa trái của một tiến trình lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ lòng đạo đức đối với Thánh Địa, được nuôi dưỡng bởi linh đạo Thương Khó và được phát triển mạnh mẽ trong truyền thống Phanxicô. Hình thức mười bốn chặng dần trở thành hình thức điển hình của việc đạo đức này trong Hội Thánh Latin.¹⁹
Về mặt thần học, Đàng Thánh Giá là một việc đạo đức bình dân, không phải một thành phần của phụng vụ. Nhưng chính vì hướng người tín hữu đến việc chiêm niệm mầu nhiệm Đức Kitô và sống tinh thần sequela Christi, nó có thể phục vụ đời sống phụng vụ và đức tin của cộng đoàn khi được thực hành đúng đắn.
Về mặt mỹ thuật, các chặng vừa là những tác phẩm trang trí, nhưng đồng thời, chúng cũng là những dấu chỉ hữu hình giúp người tín hữu đọc và chiêm ngắm Tin Mừng bằng ngôn ngữ của hình ảnh. Vì thế, vẻ đẹp của chúng phải phục vụ đức tin, chứ không trở thành mục đích tự thân.
Do đó, sự hiện diện của Đàng Thánh Giá trong nhà thờ có thể được hiểu như một ký ức cứu độ được diễn tả bằng ngôn ngữ của không gian và hình ảnh. Các chặng nhắc Hội Thánh rằng con đường theo Đức Kitô luôn đi qua Thập Giá, nhưng Thập Giá không phải là lời cuối cùng. Đàng Thánh Giá phải dẫn người tín hữu từ việc chiêm ngắm Đấng chịu đóng đinh đến niềm hy vọng nơi Đấng Phục Sinh, và từ việc đạo đức đến việc tham dự sâu xa hơn vào mầu nhiệm Vượt Qua được cử hành trong phụng vụ.
Chú thích
1. Hiến chế Phụng Vụ, các số 122–125; x.Quy chế tổng quát Sách lễ Roma, các số 294, 318. Công đồng yêu cầu nghệ thuật thánh hướng con người về Thiên Chúa và ảnh tượng được sắp đặt với số lượng, trật tự thích hợp.
2. Bộ Giáo sĩ, Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, 2001, các số 131–135. Văn kiện xếp Via Crucis vào các việc đạo đức bình dân và trình bày lịch sử, ý nghĩa cùng những định hướng thực hành của việc đạo đức này.
3. Egeria, Itinerarium Egeriae, 35–37; Pierre Maraval (ed.), Égérie. Journal de voyage (Itinéraire), Sources Chrétiennes 296, Paris: Cerf, 1982.
4. Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, số 132. Văn kiện mô tả Đàng Thánh Giá hiện nay như sự tổng hợp của nhiều hình thức đạo đức phát triển từ thời Trung Cổ.
5. Clêmentê VI, Gratias agimus (1342), về việc trao cho Dòng Anh Em Hèn Mọn việc coi sóc các Thánh Địa.
6. Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, số 132. Văn kiện xác nhận hình thức hiện nay gồm mười bốn chặng từ giữa thế kỷ XVII và được thánh Leonardo da Porto Maurizio phổ biến rộng rãi.
7.Hiến chế Phụng vụ, số 13: các việc đạo đức được khuyến khích khi phù hợp với các quy luật và nguyên tắc của phụng vụ, đồng thời dẫn người tín hữu đến phụng vụ.
8. Hiến chế Phụng vụ, số 10.
9. Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, số 133; x. Lc 9,23. Văn kiện liên kết Đàng Thánh Giá với hành trình theo Đức Kitô và việc vác thập giá hằng ngày.
10. Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1085, 1104, 1362–1367.
11. Quy Chế tổng quát Sách lễ Roma, các số 294, 296, 299, 309–310, 318. Đặc biệt số 318 yêu cầu ảnh tượng được sắp đặt để dẫn tín hữu đến các mầu nhiệm đức tin và không làm phân tán sự chú ý khỏi việc cử hành.
12. Hiến chế Phụng vụ, các số 122, 124–125.
13. Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 2132; x. Công đồng Nicea II (787), Second Council of Nicaea, DS 601–603.
14. Benedict XVI, Sacramentum Caritatis, số 41. Văn kiện nhấn mạnh mối liên hệ giữa vẻ đẹp và phụng vụ, đồng thời yêu cầu kiến trúc và nghệ thuật thánh phục vụ việc cử hành, đặc biệt là Thánh Thể.
15. Hiến chế Phụng vụ, số 13; Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, các số 11–13, 58 và 131–135.
16. Quy chế Tổng quát Sách lễ Roma, số 318.
17. Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, số 134. Văn kiện giữ hình thức 14 chặng như hình thức điển hình, đồng thời nhìn nhận những hình thức khác được Tòa Thánh chuẩn nhận hoặc được Đức Giáo hoàng sử dụng.
18. Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, số 134. Văn kiện đề nghị Đàng Thánh Giá kết thúc theo cách mở ra niềm tin và hy vọng vào sự Phục Sinh.
19. Hướng dẫn lòng đạo đức bình dân và phụng vụ, các số 131–134.

