Đoạn Tin Mừng hôm nay chạm đến một
điểm rất căn bản: Đức Giêsu là ai, và con người phải chọn thái độ nào trước
Người. Nếu các câu trước nói về tình yêu của Thiên Chúa, thì ở đây, vấn đề được
đẩy đến chỗ quyết định: tin hay không tin, đón nhận hay khước từ, và từ đó mở
ra hay khép lại con đường sự sống.
1. Đức Giêsu: Đấng từ trời cao
“Đấng từ trên mà đến thì ở trên mọi người” (c.31). Điểm xuất phát của bản văn không phải là hành động của Đức Giêsu, nhưng là nguồn gốc của Người. Người không chỉ là một nhân vật tôn giáo xuất hiện trong lịch sử, nhưng là Đấng đến từ Thiên Chúa.
Con người “thuộc về đất” thì bị giới hạn trong kinh nghiệm và suy luận của mình. Dù triết học có cao sâu đến đâu, con người vẫn chỉ chạm đến những phỏng đoán về Thiên Chúa, chứ không thể tự mình đi vào chính mầu nhiệm của Ngài. Vì thế, điều quyết định không phải là con người nghĩ gì về Thiên Chúa, nhưng là Thiên Chúa đã tỏ mình ra như thế nào qua Đức Giêsu – Con Một Người.
2. Đức Giêsu làm chứng về Thiên Chúa
“Điều Người đã thấy và đã nghe, thì Người làm chứng” (c.32). Đức Giêsu không nói về Thiên Chúa như một nhà tư tưởng suy luận từ xa, nhưng như Người Con ở trong chính tương quan với Chúa Cha. Người không suy đoán, nhưng làm chứng.
Điều Người nói không phải là điều Người “nghĩ”, nhưng là điều Người “đã thấy và đã nghe”. Nghĩa là Người biết Thiên Chúa từ bên trong, chứ không từ bên ngoài. Vì thế, lời chứng của Người không phải là một ý kiến, nhưng là chân lý mang thẩm quyền tuyệt đối.
Nhưng nghịch lý là: con người vẫn có thể từ chối. Không phải vì thiếu bằng chứng, nhưng vì đón nhận lời ấy đòi phải thay đổi chính mình.
3. Tin là một quyết định dứt khoát
“Ai chấp nhận lời chứng của Người thì đóng ấn xác nhận rằng Thiên Chúa là Đấng chân thật” (c.33). Từ sphragizō – “đóng ấn” – diễn tả một xác nhận mang tính dứt khoát. Người tin là người đặt đời mình trên chính nền tảng là Thiên Chúa.
Người tin là người dùng chính cuộc đời mình để xác nhận rằng Thiên Chúa là chân thật. Nhưng cũng có những người vẫn xưng mình là Kitô hữu, mà đời sống lại “đóng ấn” vào điều ngược lại: tin vào tiền bạc, vào tính toán, vào những bảo đảm của thế gian hơn là Tin Mừng.
4. Nguy cơ không phải chỉ là vô thần, nhưng là dửng dưng và dễ dãi
“Không ai nhận lời chứng của Người” (c.32). Câu này vẫn mang tính thời sự. Con người hôm nay không hẳn luôn công khai chối bỏ Thiên Chúa, nhưng lại có thể sống như không có Thiên Chúa.
Nguy hiểm hơn vô thần là một lối sống dửng dưng, hoặc một quan niệm sai lầm về Thiên Chúa. Người ta nghĩ về một “Thiên Chúa nào đó”, chứ không phải Thiên Chúa được mạc khải nơi Đức Giêsu Kitô.
Trong bối cảnh Việt Nam, còn có một não trạng rất phổ biến: “đạo nào cũng như đạo nào”. Nghe có vẻ hiền lành, nhưng thực chất là một cách cào bằng mọi chân lý. Khi đó, Đức Kitô không còn là Đấng quyết định, và đức tin chỉ còn là một lựa chọn dễ dãi, không đòi buộc.
5. Tin hay không tin
“Ai tin vào người Con thì được sự sống đời đời” (c.36). Trước Đức Giêsu, con người buộc phải chọn. Không có vùng trung lập.
“Không tin” không chỉ là không hiểu, nhưng là không muốn vâng phục. Đức tin không chỉ là chấp nhận một chân lý, nhưng là đặt đời mình dưới quyền của Đức Kitô. Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, đức tin dễ bị thu hẹp vào những thực hành bên ngoài. Và khi đó, sứ mạng loan báo Tin Mừng cũng co lại, chỉ còn trong phạm vi nội bộ, thay vì trở thành một chuyển động đi ra.
Kết
Vấn đề không còn là ta biết gì về Đức Giêsu, nhưng là: Người có thực sự quyết định đời ta không. Giữa rất nhiều chọn lựa mỗi ngày, ta vẫn đang âm thầm “đóng ấn” vào một điều: hoặc Thiên Chúa là chân thật, hoặc những bảo đảm của thế gian mới là điều đáng tin.
Và đức tin chỉ thật sự sống động, khi nó không dừng lại ở việc giữ đạo, nhưng trở thành một xác tín đủ mạnh để ta dám sống và dám trao ban.

