FATIMA – LỜI GỌI ĐÁNH THỨC NHÂN LOẠI
Cầu nguyện – Hoán cải – Đền tạ
Năm 1917, thế giới đang chìm trong Thế chiến thứ nhất. Hàng triệu người chết trên các chiến trường; những thành phố và làng mạc bị tàn phá; các dân tộc sống trong sợ hãi và bất an. Nhưng phía sau những tiếng súng còn có một cuộc khủng hoảng sâu xa hơn: con người đang dần quên Thiên Chúa và tưởng mình có thể tự quyết định vận mệnh của mình.
Chính trong một thế giới đang bị xé nát như thế, tại một miền quê nhỏ bé của Bồ Đào Nha, Đức Maria đã hiện ra với ba trẻ chăn chiên: Lucia, Francisco và Jacinta.
Thật lạ lùng: giữa lúc các cường quốc đang quyết định vận mệnh các dân tộc, Thiên Chúa lại gửi một lời cho thế giới qua ba đứa trẻ.
Lucia được trao sứ mạng làm chứng và trung thành mang giữ điều đã được nghe.
Francisco say mê “Chúa Giêsu ẩn mình” trong Nhà Tạm.
Jacinta để trái tim mình bị thiêu đốt bởi nỗi đau của các tội nhân. [1]
Ba em không có quyền lực để thay đổi lịch sử. Nhưng các em đã để Thiên Chúa thay đổi chính mình. Và đó có lẽ là điều Fatima muốn nói với một nhân loại hôm nay cũng đang đầy bất an: thế giới không chỉ cần những con người có khả năng thay đổi hoàn cảnh; thế giới cần những con người để Thiên Chúa thay đổi trái tim mình.
Sau hơn một thế kỷ, Fatima không còn đặt trước chúng ta câu hỏi: “Điều gì sẽ xảy ra với thế giới?” nhưng một câu hỏi gần hơn và nghiêm túc hơn: “Điều gì đang xảy ra trong chính tôi trước mặt Thiên Chúa?”
Cầu nguyện để trở về. Hoán cải để đổi mới trái tim. Đền tạ để không đứng ngoài nỗi đau của thế giới. Đó là lời gọi đánh thức của Fatima.
I. FATIMA KHÔNG THÊM MỘT TIN MỪNG – NHƯNG ĐÁNH THỨC CHÚNG TA TRỞ VỀ VỚI TIN MỪNG
Đức tin Kitô giáo không đặt nền trên những thị kiến hay những lời tiên báo, nhưng trên chính Đức Kitô, Đấng là sự viên mãn của Mặc Khải. Vì thế, Hội Thánh phân biệt rõ Mặc Khải chung cuộc nơi Đức Kitô với những mặc khải tư được nhìn nhận trong lịch sử.
Theo Giáo lý Hội Thánh Công giáo, mặc khải tư không thuộc kho tàng đức tin và không có nhiệm vụ bổ sung hay hoàn tất Mặc Khải của Đức Kitô. Vai trò của chúng là giúp người tín hữu sống Mặc Khải ấy cách đầy đủ hơn trong một thời điểm lịch sử nhất định (GLHTCG 67).
Fatima phải được đọc trong chính chiều hướng ấy. Nếu chỉ dừng lại ở những “bí mật”, những biến cố tương lai hay những lời tiên báo, người ta rất dễ biến Fatima thành một câu chuyện về điều sẽ xảy ra, trong khi điều Hội Thánh muốn người tín hữu nhận ra lại là điều phải sống hôm nay.
Trong phần thần học giải thích Sứ điệp Fatima năm 2000, Đức Hồng y Joseph Ratzinger nhấn mạnh rằng mặc khải tư không nhằm cung cấp thêm những dữ kiện cho đức tin, nhưng giúp người tín hữu đọc những dấu chỉ của thời đại dưới ánh sáng đức tin và nhận ra sự hiện diện của Đức Kitô trong thời đại mình [2]. Vì thế, lời “Sám hối! Sám hối! Sám hối!” trong Sứ điệp Fatima phải được nghe lại trong ánh sáng lời Đức Giêsu: “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15).
Fatima, vì thế, không phải là một “Tin Mừng thứ hai”. Đó là tiếng vọng của Tin Mừng giữa một thời đại cụ thể; một lời nhắc rằng những điều Đức Kitô đã nói vẫn còn nguyên tính khẩn thiết: hãy trở về với Thiên Chúa, hãy cầu nguyện, hãy hoán cải và hãy sống tình yêu đến cùng.
Từ đó, Sứ điệp Fatima có thể được đọc như một hành trình nội tâm với ba chuyển động: cầu nguyện để trở về với Thiên Chúa; hoán cải để trái tim được đổi mới; và đền tạ để tình yêu không đứng ngoài nỗi đau của thế giới. Tất cả được đặt dưới ánh sáng Trái Tim Vô Nhiễm của Đức Maria và quy hướng về Đức Kitô.”
II. CẦU NGUYỆN – KHI CON NGƯỜI NHỚ LẠI MÌNH KHÔNG PHẢI LÀ THIÊN CHÚA
Một trong những lời mời gọi nổi bật của Fatima là lần chuỗi Mân Côi hằng ngày. Fatima không phát minh ra Kinh Mân Côi. Kinh Mân Côi đã được Hội Thánh sống và cầu nguyện từ nhiều thế kỷ trước. Nhưng tại Fatima, Đức Maria đặc biệt nhấn mạnh việc lần chuỗi mỗi ngày, cầu cho hòa bình và cho sự hoán cải của các tội nhân. Ngày 13 tháng 10 năm 1917, Mẹ tự xưng là “Đức Mẹ Mân Côi”. [3]
Tại sao lại là Kinh Mân Côi?
Bởi vì con người rất dễ sống như thể mình là trung tâm của thế giới. Cầu nguyện là lúc con người bước ra khỏi cái tôi để đặt đời mình trước mặt Thiên Chúa. Tôi không còn nhìn mọi sự chỉ từ vị trí của mình, nhưng bắt đầu học nhìn bằng cái nhìn của Người.
Một người cha cầu nguyện có thể bắt đầu nhìn đứa con khó bảo không chỉ như một vấn đề phải giải quyết, nhưng như một người con đang cần được yêu thương.
Một linh mục cầu nguyện không còn nhìn đoàn chiên chỉ qua công việc, con số hay những vấn đề mục vụ, nhưng nhìn thấy nơi mỗi người một con người đã được Đức Kitô trao phó cho mình.
Một tu sĩ cầu nguyện có thể nhìn người chị em trong cộng đoàn vượt lên trên những điều làm mình khó chịu.
Cầu nguyện không làm thực tại biến mất; cầu nguyện thanh luyện đôi mắt để con người nhìn thực tại bằng một cái nhìn khác.
Điều ấy được thấy rất rõ nơi Francisco. Sau những lần gặp gỡ Đức Maria, em đặc biệt khao khát ở gần “Chúa Giêsu ẩn mình” trong Nhà Tạm. Đối với em, cầu nguyện không còn là một việc phải làm, nhưng trở thành nhu cầu của tình yêu: được ở gần Đấng mình yêu, thưa chuyện với Người và an ủi Người. Một đứa trẻ đã chạm đến một chân lý mà người lớn rất dễ quên: trước khi muốn thay đổi thế giới, con người phải học đứng lại trước mặt Thiên Chúa.
Bởi chỉ khi không còn đặt mình vào trung tâm, ta mới có thể để Thiên Chúa trở thành trung tâm của đời mình. Và từ đó, lời cầu nguyện không khép con người lại trong chính mình. Trái lại, nó mở trái tim ra trước Thiên Chúa, trước tha nhân và trước cả những đau khổ của thế giới. Đó chính là nơi cầu nguyện bắt đầu dẫn sang hoán cải.
III. HOÁN CẢI – KHI MỘT TRÁI TIM BIẾT ĐAU VÌ TỘI LỖI CỦA NGƯỜI KHÁC
Nếu cầu nguyện đưa con người trở về trước mặt Thiên Chúa, thì hoán cải là lúc ánh sáng của Người đi vào tận bên trong con người.
“Hoán cải” trong Kinh Thánh là metanoia: không chỉ sửa một vài thói quen xấu, nhưng là một sự đổi hướng tận căn — đổi cách nghĩ, đổi cách nhìn và quay trở về với Thiên Chúa.
Điều ấy đặc biệt cảm động nơi Jacinta. Sau khi được cho thấy thực tại đau đớn của tội lỗi và số phận của những người xa lìa Thiên Chúa, em không chỉ lo cho phần rỗi của mình. Trái lại, em bắt đầu đau vì các tội nhân. Những hy sinh nhỏ bé, những khó chịu trong ngày sống và cả những đau đớn của bệnh tật đều được em dâng lên Thiên Chúa để cầu cho họ. [4] Đây là một bước trưởng thành thiêng liêng rất lớn: khi thật sự gặp được lòng thương xót của Thiên Chúa, con người không còn chỉ lo mình được cứu, nhưng bắt đầu khao khát người khác cũng được cứu.
Người chưa thực sự hoán cải thường chỉ quanh quẩn với những câu hỏi: “Tôi được gì? Ai đã làm tôi tổn thương? Tại sao tôi phải chịu điều này?” Người đang trở về với Thiên Chúa lại bắt đầu hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi? Người bên cạnh tôi đang đau như thế nào? Tôi có thể làm gì để họ đến gần Chúa hơn?” Hoán cải, vì thế, là lúc trái tim vượt ra khỏi chính mình.
Jacinta còn rất nhỏ, nhưng em đã học được một điều lớn lao: nỗi đau của người khác có thể trở thành nỗi đau của mình, và phần rỗi của người khác có thể trở thành một điều mình hết lòng quan tâm.
Đó là dấu hiệu của một trái tim thực sự trở về với Thiên Chúa: không còn chỉ đau vì mình, nhưng biết đau vì người khác. Và khi tình yêu đã đi đến mức muốn tự mình mang lấy một phần đau khổ của người khác, hoán cải bước sang một chiều kích sâu hơn: đền tạ.
IV. ĐỀN TẠ – KHI TÌNH YÊU KHÔNG CÒN ĐỨNG NGOÀI NỖI ĐAU
Từ cầu nguyện đến hoán cải, từ hoán cải đến đền tạ: đó không phải là ba việc đạo đức rời rạc, nhưng là một chuyển động duy nhất của tình yêu. Càng đến gần Thiên Chúa, con người càng nhận ra những gì tội lỗi đã làm tổn thương tình yêu; và càng yêu, con người càng không thể đứng ngoài những tổn thương ấy. Đó là chiều sâu của lời mời gọi đền tạ tại Fatima.
Đền tạ không phải là tìm kiếm đau khổ, càng không phải là một thứ khổ hạnh nhằm tự hành hạ mình. Đền tạ là để tình yêu đáp lại nơi tình yêu đã bị khước từ; là đem chính mình đặt vào khoảng trống mà tội lỗi đã tạo nên giữa con người với Thiên Chúa và giữa con người với nhau. [5]
Một lời tha thứ thay cho trả đũa. Một hy sinh âm thầm thay cho đòi hỏi ích kỷ. Một giờ chầu thay cho sự dễ dãi của chính mình. Một cử chỉ bác ái thay cho sự dửng dưng. Một đau khổ được kết hợp với Đức Kitô thay vì để nó biến thành cay đắng.
Nhưng tất cả những điều ấy chỉ có ý nghĩa khi chúng được kết hợp với tình yêu tự hiến của Đức Kitô. Người Kitô hữu không “đền bù” cho Thiên Chúa bằng sức riêng của mình; họ được mời gọi bước vào chính tình yêu đã tự hiến của Đức Kitô. Thánh Phaolô diễn tả điều đó thật sâu xa: “Tôi hoàn tất nơi thân xác tôi những gì còn thiếu trong các gian truân của Đức Kitô, vì lợi ích cho thân thể Người là Hội Thánh” (Cl 1,24). Không phải cuộc khổ nạn của Đức Kitô còn thiếu hiệu lực, nhưng tình yêu cứu độ của Người muốn được tiếp tục vang lên trong đời sống của những người thuộc về Người.
Chính chiều sâu ấy đã được gieo vào tâm hồn ba trẻ Fatima ngay từ những lần hiện ra đầu tiên. Thiên thần mời gọi các em đền tạ những xúc phạm đến Thiên Chúa và cầu cho các tội nhân. Sau đó, đời sống của Francisco và Jacinta cho thấy lời mời ấy không dừng lại ở một lời kinh: các em biến những hy sinh rất nhỏ và những đau khổ thực sự của mình thành một lễ dâng cho Thiên Chúa.
Ở đây, Thánh Thể trở thành chìa khóa để hiểu Fatima. “Chúa Giêsu ẩn mình” mà Francisco say mê không chỉ là Đấng để em thờ lạy; đó là Đức Kitô tự hiến, Đấng mời gọi con người đi vào cùng một chuyển động của tình yêu. Từ bàn thờ, tình yêu ấy phải đi vào cuộc đời; từ việc thờ lạy Đức Kitô, người môn đệ học cách nhận ra và chạm đến những vết thương của Người nơi những người đang đau khổ. Đó là lúc người Kitô hữu không còn đứng ngoài nỗi đau của thế giới, nhưng bước vào đó với chính tình yêu của Đức Kitô.
V. “CHÚA GIÊSU ẨN MÌNH” – ĐÍCH ĐẾN CỦA FATIMA
Fatima gắn liền với Đức Maria, nhưng Đức Maria không bao giờ giữ con người lại nơi mình. Mẹ luôn dẫn họ đến Đức Kitô. Điều ấy được thấy cách đặc biệt nơi Francisco. Sau những lần gặp gỡ Đức Maria, điều em khao khát nhất là được ở gần “Chúa Giêsu ẩn mình” trong Nhà Tạm. Nơi đó, em gặp Đấng mà Đức Maria đã dẫn em đến. [6]
Vì thế, Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: trung tâm của Fatima vẫn là Đức Kitô, Đấng hiện diện trong Thánh Thể và được nhận ra nơi những con người đang đau khổ. “Chúa Giêsu ẩn mình” không chỉ là Đấng để chiêm ngắm trong Nhà Tạm; Người còn hiện diện cách kín đáo nơi những vết thương của nhân loại. [7]
Đọc Fatima như thế, người tín hữu không bị cuốn vào sự tò mò về những gì sẽ xảy ra, nhưng được đưa trở về với điều phải sống hôm nay: cầu nguyện, hoán cải, đền tạ và yêu mến Đức Kitô. Nếu lần chuỗi mà lòng không đổi mới, nói về hòa bình mà không biết tha thứ, hoặc lo sợ tương lai mà không hoán cải đời sống, thì Fatima có nguy cơ chỉ còn là một hình thức đạo đức bên ngoài.
Ngay cả lời “Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ sẽ thắng” cũng phải được hiểu trong ánh sáng ấy. Đức Hồng y Joseph Ratzinger giải thích rằng Trái Tim Vô Nhiễm là một trái tim hoàn toàn mở ra cho Thiên Chúa; sức mạnh của trái tim ấy lớn hơn súng đạn và mọi quyền lực của sự dữ. Chiến thắng sau cùng không thuộc về bạo lực, nhưng thuộc về tình yêu, bởi Đức Kitô đã chiến thắng thế gian. [8]
Đó cũng là lý do Fatima không kết thúc nơi một bí mật được giải mã, nhưng nơi một con người đứng trước Đức Kitô, nhận ra Người, yêu mến Người và đem tình yêu của Người trở lại với thế giới. Đích đến của Fatima, vì thế, không phải là biết nhiều hơn về tương lai, nhưng là thuộc về Đức Kitô sâu xa hơn trong hiện tại
KẾT LUẬN
Năm 1917, Fatima vang lên giữa một thế giới đang chìm trong chiến tranh. Hơn một thế kỷ sau, nhân loại vẫn chưa học xong bài học của hòa bình.
Cuộc chiến Nga – Ukraina và những xung đột kéo dài ở Trung Đông tiếp tục cướp đi hằng ngàn sinh mạng, phá tan nhà cửa và đẩy biết bao con người vào cảnh lầm than, ly tán. Tại Yemen, một chiến dịch quân sự mới đang mở thêm một mặt trận trong một khu vực vốn đã chịu quá nhiều năm xung đột và khủng hoảng nhân đạo. Ngay tại Đông Nam Á, những căng thẳng quân sự, tranh chấp lãnh thổ và những bất ổn kéo dài cũng cho thấy hòa bình vẫn là một điều mong manh.
Con người đã tiến rất xa trong khoa học và kỹ thuật. Nhưng chính những thành tựu ấy, khi bị đặt trong tay một trái tim bị chi phối bởi tham vọng, hận thù và quyền lực, lại có thể trở thành phương tiện hủy diệt với sức tàn phá chưa từng có. Vấn đề sâu xa của nhân loại, vì thế, không chỉ là làm sao chấm dứt một cuộc chiến, nhưng là làm sao chữa lành trái tim con người — nơi chiến tranh thường được thai nghén trước khi nó bùng nổ trên chiến trường.
Chính ở đây, lời mời gọi lần chuỗi Mân Côi của Fatima trở nên đặc biệt cấp thiết. Đức Maria không trao cho nhân loại một chiến lược quân sự. Mẹ trao cho con người một con đường bắt đầu từ nơi sâu nhất: cầu nguyện và hoán cải.
Mỗi Kinh Kính Mừng là một lần đặt thế giới trước mặt Thiên Chúa: những người đang sống giữa chiến tranh, những gia đình mất người thân, những trẻ em đang sợ hãi, những người phải bỏ quê hương, và cả những con người đang nắm trong tay vận mệnh của các dân tộc.
Nhưng lời cầu nguyện ấy cuối cùng trở về với chính chúng ta. Tôi cầu cho hòa bình thế giới, nhưng tôi có đang gieo bình an trong gia đình mình? Tôi cầu cho các dân tộc biết tha thứ, nhưng tôi có còn giữ trong lòng một người mà mình không muốn tha thứ? Tôi cầu cho chiến tranh chấm dứt, nhưng những cuộc chiến trong chính tâm hồn tôi đã thực sự chấm dứt chưa?
Đó là lúc Fatima chạm đến chúng ta: cầu nguyện cho thế giới cũng là để Thiên Chúa bắt đầu thay đổi chính trái tim mình. Có thể chúng ta không thay đổi được lịch sử bằng quyền lực. Nhưng một trái tim được Thiên Chúa biến đổi có thể trở thành nơi hòa bình bắt đầu. Đó chính là lời gọi đánh thức của Fatima hôm nay.
[1] Đức Phanxicô, Regina Caeli, 14.5.2017.
[2] Joseph Ratzinger, “Theological Commentary”, trong Bộ Giáo lý Đức tin, The Message of Fatima, 26.6.2000.
[3] Xem Santuário de Fátima, Narrative of the Apparitions. Ngày 13.6.1917.
[4] Đức Phanxicô, Regina Caeli, 14.5.2017.
[5] Bộ Giáo lý Đức tin, The Message of Fatima, “Theological Commentary”. Xem thêm Đức Phanxicô, Regina Caeli, 14.5.2017.
[6] Đức Phanxicô, Regina Caeli, 14.5.2017
[7] Đức Thánh Cha Phanxicô, Thánh lễ phong thánh tại Fatima, 13.5.2017
[8] Joseph Ratzinger, “Theological Commentary” về bí mật Fatima, 26.6.2000.

