Con người hôm nay thường bị cuốn vào một nghịch lý: càng khác biệt càng dễ chia rẽ. Khác biệt về quan điểm, văn hóa, tính cách hay lập trường nhiều khi trở thành lý do để loại trừ nhau. Thế nhưng lễ kính hai thánh Phêrô và Phaolô lại cho thấy một điều rất đẹp: hai con người gần như trái ngược nhau lại có thể gặp nhau nơi một điểm duy nhất là Đức Kitô. Một người là ngư phủ Galilê ít học, một người là trí thức Do Thái; một người thuộc nhóm môn đệ đầu tiên, một người từng bắt bớ Hội Thánh. Nhưng cả hai đều được biến đổi bởi cùng một tình yêu và trở thành hai cột trụ của Hội Thánh.

Tin Mừng hôm nay không chỉ kể chuyện Phêrô tuyên xưng đức tin, nhưng còn đặt ra cho mỗi người một câu hỏi căn bản: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” (Mt 16,15).

1. Đức tin không bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ

Giữa bao ý kiến hỗn độn về Đức Giêsu, Phêrô đã tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (c.16). Đó không phải là câu trả lời do lý trí, nhưng được mặc khải như Đức Giêsu nói rõ: “Không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy” (c.17).

Từ “mặc khải” trong tiếng Hy Lạp là apokalyptō, nghĩa là “vén mở điều bị che giấu”. Đức tin Kitô giáo không đơn thuần là chấp nhận một hệ thống giáo lý, nhưng là để Thiên Chúa mở mắt tâm hồn mình.

Phêrô từng chối Thầy. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh. Nhưng chính điều ấy cho thấy: Thiên Chúa không gọi những con người hoàn hảo, nhưng biến đổi những con người Ngài gọi. Thánh Âugutinô từng nói: “Phêrô là đá không phải bởi sức riêng mình, nhưng bởi Đá là Đức Kitô.”

2. Thiên Chúa không xóa bỏ khác biệt

Simon được đổi tên thành Phêrô – Kepha trong tiếng Aram, nghĩa là “Tảng Đá”. Một người chài lưới đơn sơ lại được chọn làm nền cho Hội Thánh. Trong khi đó, Phaolô một người trí thức lại trở thành vị tông đồ của dân ngoại, đem Tin Mừng đến cho thế giới Hy-La.

Một người thiên về mục tử. Một người thiên về truyền giáo. Xét theo đường hướng hoạt động, hai người này khó có thể đi chung. Nhưng trong Đức Kitô, khác biệt không còn là mối đe dọa, mà trở thành sự bổ túc. Hội Thánh không phải là nơi mọi người giống hệt nhau, nhưng là nơi mọi khác biệt cùng quy hướng về Đức Kitô.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô trong Tông huấn Evangelii Gaudium nhắc rằng: “Sự đa dạng phải luôn được hòa giải nhờ sự trợ giúp của Chúa Thánh Thần.” (EG 131). Như những nốt nhạc khác nhau dưới tay một nhạc sĩ tài ba lại trở thành một bản hòa âm tuyệt đẹp. Hội Thánh cũng cần những ơn gọi khác nhau cùng hòa thành bản nhạc Tin Mừng.

3. Chứng nhân thật là người dám đứng dậy sau khi ngã

Điều làm Phêrô và Phaolô trở nên vĩ đại không phải vì họ chưa từng sai lầm, nhưng vì họ để cho Đức Kitô biến đổi đời mình. Phêrô đã khóc sau khi chối Thầy. Phaolô đã ngã ngựa trên đường Đamas. Có những thất bại làm con người tuyệt vọng. Nhưng cũng có những vấp ngã trở thành nơi khởi đầu của ân sủng.

Ngày nay, người ta thích thành công nhanh, nổi tiếng sớm. Nhưng đời của Phêrô và Phaolô nhắc rằng: Kitô giáo không phải con đường của vinh quang dễ dãi, mà là hành trình “dám bỏ, dám theo và dám yêu”. Thánh Phaolô đã nói: “Vì Người, tôi đành mất hết, và tôi coi tất cả như rác, để được Đức Kitô” (Pl 3,8).

4. Điều Hội Thánh cần nhất là những con người thuộc về Đức Kitô

Đức Giêsu trao cho Phêrô “chìa khóa Nước Trời” (c.19). Nhưng chiếc chìa khóa ấy trước tiên không phải để thống trị, mà để phục vụ và mở cửa cho người khác đến với Thiên Chúa.

Máu thánh Phêrô và thánh Phaolô không chìm vào quên lãng, nhưng trở thành hạt giống làm nảy sinh đức tin cho biết bao thế hệ. Như lời giáo phụ Tertullian: “Máu các vị tử đạo là hạt giống sinh ra các Kitô hữu.”

Hôm nay, Chúa vẫn cần những “Phêrô mới” biết giữ vững đức tin giữa thời đại hoài nghi. Chúa vẫn cần những “Phaolô mới” dám bước ra khỏi vùng an toàn để đem Tin Mừng đến cho thế giới.

Kết

Lễ kính hai thánh Phêrô và Phaolô nhắc chúng ta rằng Hội Thánh không được xây trên những con người hoàn hảo, nhưng trên những con người biết để cho Đức Kitô biến đổi.

Hai vị rất khác nhau, nhưng cùng chung một lời tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Đó cũng phải là lời tuyên xưng của mỗi Kitô hữu hôm nay giữa một thế giới đầy hoài nghi và hỗn độn. Vì cuối cùng, điều làm nên sự vững bền của Hội Thánh không phải là tài năng, quyền lực hay thành công của con người, mà là những trái tim thật sự thuộc về Đức Kitô và dám sống chết cho Tin Mừng của Người.