LƯ HƯƠNG VÀ BỘ TAM SỰ

TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP VĂN HÓA

VÀO PHỤNG VỤ KITÔ GIÁO TẠI VIỆT NAM

Một tiếp cận thần học và thực hành phụng vụ

Trong nhiều năm gần đây, cùng với tiến trình hội nhập văn hóa của Hội Thánh tại Việt Nam, việc sử dụng lư hương và bộ tam sự trong không gian phụng vụ ngày càng được quan tâm. Tại nhiều giáo phận và giáo xứ, lư hương mang dáng dấp truyền thống Việt Nam đã được sử dụng trong các nghi thức phụng vụ hoặc các cử hành kính nhớ tổ tiên. Tuy nhiên, thực hành này vẫn còn thiếu những tiêu chuẩn chung về thần học và phụng vụ, đặc biệt liên quan đến ý nghĩa biểu tượng, vị trí trong cung thánh và mối tương quan với bàn thờ. Điều đó dẫn đến những cách áp dụng khác nhau, thậm chí đôi khi tạo nên những băn khoăn về nguy cơ đồng hóa giữa phụng vụ Kitô giáo và tín ngưỡng truyền thống.

Vấn đề đặt ra không phải là liệu Hội Thánh có thể sử dụng lư hương mang hình thức văn hóa Việt Nam hay không, bởi Công đồng Vatican II đã mở ra một hướng đi tích cực cho việc hội nhập các giá trị chân chính của các nền văn hóa vào đời sống phụng vụ, miễn là vẫn bảo toàn bản chất của nghi lễ Rôma và sự hiệp nhất của Hội Thánh.[1] Điều cần được làm sáng tỏ là lư hương phải được hiểu và sử dụng như thế nào để trở thành một dấu chỉ phụng vụ đích thực, chứ không chỉ là sự thay đổi về hình thức hay sự vay mượn một tập quán văn hóa.

Về phương diện thần học, phụng vụ không tiếp nhận một biểu tượng chỉ vì biểu tượng ấy quen thuộc với một dân tộc, nhưng vì biểu tượng ấy có khả năng diễn tả mầu nhiệm cứu độ bằng ngôn ngữ của chính nền văn hóa đó. Như Hiến chế Sacrosanctum Concilium khẳng định, trong phụng vụ, các dấu chỉ hữu hình được sử dụng để biểu lộ và thông ban những thực tại vô hình của ơn cứu độ.[2] Do đó, bất cứ yếu tố văn hóa nào được đưa vào phụng vụ cũng cần được thanh luyện, tái diễn giải và quy hướng về Đức Kitô, trung tâm của toàn bộ đời sống phụng vụ.

Trong bối cảnh ấy, lư hương không nên được nhìn đơn thuần như một đồ thờ truyền thống, nhưng trước hết như một dấu chỉ phụng vụ. Giá trị của nó không hệ tại ở chất liệu, kiểu dáng hay nguồn gốc văn hóa, nhưng ở khả năng diễn tả lời cầu nguyện của Hội Thánh đang được dâng lên Thiên Chúa và góp phần giúp cộng đoàn tham dự tích cực vào mầu nhiệm được cử hành. Chính nhờ ý nghĩa thần học ấy mà lư hương, khi được đặt trong không gian phụng vụ, không còn thuộc về một hệ thống biểu tượng tín ngưỡng riêng biệt, nhưng trở thành thành phần của ngôn ngữ phụng vụ Kitô giáo.

Bài viết này tiếp cận vấn đề từ ba góc độ bổ sung cho nhau. Trước hết, bài viết trình bày nền tảng thần học của hương trong Kinh Thánh và truyền thống phụng vụ, nhằm xác định ý nghĩa của hương như một dấu chỉ phụng vụ. Tiếp đến, bài viết khảo sát giá trị biểu tượng của lư hương trong văn hóa Việt Nam, đồng thời phân biệt những yếu tố mang giá trị văn hóa với những yếu tố thuộc bình diện tín ngưỡng dân gian. Sau cùng, từ các nguyên tắc của thần học phụng vụ và hội nhập văn hóa, bài viết đề xuất một số định hướng thực hành, đặc biệt về vị trí của lư hương trong không gian phụng vụ, với mong muốn góp phần xây dựng một cách thực hành vừa trung thành với truyền thống phụng vụ của Hội Thánh, vừa diễn tả được căn tính văn hóa của Giáo hội tại Việt Nam.

Điểm nhấn của bài tham luận không nhằm đề nghị thay thế nghi thức xông hương bằng bình hương (thurible) của truyền thống Rôma, cũng không cổ võ việc đưa nguyên trạng các hình thức thờ tự truyền thống vào phụng vụ. Trái lại, bài viết muốn chứng minh rằng hội nhập văn hóa không phải là sự chuyển dịch một đồ vật từ không gian văn hóa sang không gian phụng vụ, nhưng là sự chuyển đổi ý nghĩa của một biểu tượng dưới ánh sáng mầu nhiệm Đức Kitô. Chính trong tiến trình tái diễn giải ấy, lư hương mới thực sự trở thành một dấu chỉ phụng vụ mang bản sắc Việt Nam.

I. Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA HƯƠNG TRONG KINH THÁNH VÀ PHỤNG VỤ KITÔ GIÁO

Để đánh giá khả năng sử dụng lư hương trong phụng vụ Kitô giáo, trước hết cần xác định ý nghĩa thần học của hương trong mạc khải Kinh Thánh và truyền thống phụng vụ của Hội Thánh. Nếu chỉ xem lư hương như một sản phẩm của văn hóa Việt Nam, việc đưa nó vào phụng vụ rất dễ bị hiểu như một sự vay mượn hình thức hay một nhượng bộ mục vụ. Trái lại, khi được đặt trên nền tảng thần học về dấu chỉ phụng vụ, hương sẽ được nhìn nhận như một biểu tượng đã hiện diện xuyên suốt lịch sử cứu độ và được Hội Thánh tiếp nhận để diễn tả mầu nhiệm Đức Kitô. Chính nền tảng này cho phép phân định đâu là giá trị có thể hội nhập và đâu là những yếu tố cần được thanh luyện.

1. Phụng vụ: thế giới của các dấu chỉ hữu hình

Hiến chế Sacrosanctum Concilium xác định rằng Đức Kitô hiện diện và hoạt động trong phụng vụ qua các dấu chỉ hữu hình. Hội Thánh cử hành các mầu nhiệm cứu độ bằng những thực tại vật chất như nước, bánh, rượu, dầu, ánh sáng, lời nói, cử chỉ và hương thơm; nhờ đó, các thực tại vô hình của ân sủng được biểu lộ và thông ban cho con người.[3] Phụng vụ vì thế không loại bỏ thế giới vật chất, nhưng sử dụng chính những yếu tố của văn hóa và tạo thành để diễn tả công trình cứu độ của Thiên Chúa.

Theo giáo huấn của Hội Thánh, dấu chỉ phụng vụ không chỉ có chức năng minh họa hay gợi nhớ, nhưng thực sự tham dự vào hành vi phụng tự của Hội Thánh.[4] Giá trị của một dấu chỉ không nằm ở bản thân chất liệu, nhưng ở ý nghĩa mà Hội Thánh trao cho nó trong việc cử hành mầu nhiệm Đức Kitô. Đây là nguyên tắc nền tảng của mọi tiến trình hội nhập văn hóa: Hội Thánh không tiếp nhận một biểu tượng vì nguồn gốc văn hóa của nó, nhưng vì khả năng biểu đạt đức tin của biểu tượng ấy sau khi đã được Tin Mừng thanh luyện và tái diễn giải.

Dưới ánh sáng ấy, lư hương không được hiểu như một vật thể mang tính linh thiêng tự thân, cũng không phải là một phương tiện chuyển thông quyền năng siêu nhiên. Ý nghĩa của lư hương chỉ phát sinh trong hành vi phụng vụ, khi làn hương trở thành dấu chỉ hữu hình của lời cầu nguyện, lòng tôn kính và sự hiến dâng của toàn thể Hội Thánh hướng về Thiên Chúa.

2. Hương trong Cựu Ước: dấu chỉ của sự thánh thiện và lời cầu nguyện

Ngay từ Cựu Ước, hương đã gắn liền với việc phụng tự dành riêng cho Thiên Chúa. Trong Đền Tạm và sau này trong Đền Thờ Giêrusalem, việc dâng hương là một phần của nghi lễ chính thức do các tư tế cử hành theo lệnh truyền của Thiên Chúa.[5]Bàn thờ xông hương được đặt trước nơi Cực Thánh, biểu thị mối tương quan giữa lời cầu nguyện của dân Chúa với sự hiện diện thánh thiêng của Đức Chúa (Xh 30,1–10).

Điều đáng lưu ý là Kinh Thánh không xem hương như một thực tại có quyền năng tự thân. Giá trị của hương không nằm ở hương liệu quý giá, nhưng ở việc nó được dâng lên Thiên Chúa như một lễ vật của lòng tôn kính và trung thành. Vì thế, các ngôn sứ nhiều lần nhấn mạnh rằng nếu thiếu đời sống công chính, việc dâng hương chỉ còn là nghi thức trống rỗng và không đẹp lòng Thiên Chúa (x. Is 1,13; Gr 6,20). Hương chỉ có ý nghĩa khi gắn liền với đời sống giao ước.

Từ nền tảng ấy, hương dần trở thành hình ảnh của lời cầu nguyện. Thánh vịnh 141 diễn tả cách cô đọng ý nghĩa này: Ước chi lời con nguyện như hương trầm bay tỏa trước Thánh Nhan.”[6] Đây là bản văn có ảnh hưởng sâu rộng trong truyền thống phụng vụ Do Thái cũng như Kitô giáo, bởi nó chuyển ý nghĩa của hương từ một lễ vật vật chất sang biểu tượng của tâm tình thờ phượng và cầu xin.

Như vậy, ngay trong Cựu Ước, hương đã mang hai chiều kích thần học bổ túc cho nhau: trước hết là dấu chỉ của sự tôn kính đối với Thiên Chúa; kế đến là biểu tượng của lời cầu nguyện và sự hiến dâng của dân giao ước.

3. Hương trong Tân Ước: biểu tượng của Hội Thánh cầu nguyện

Tân Ước không hủy bỏ ý nghĩa của hương, nhưng kiện toàn ý nghĩa ấy trong ánh sáng mầu nhiệm Đức Kitô. Ngay từ trình thuật Giáng sinh, các nhà đạo sĩ đã dâng hương cùng với vàng và mộc dược để tuyên xưng phẩm giá thiên sai và thiên tính của Hài Nhi Giêsu (Mt 2,11). Hương ở đây không còn chỉ là lễ vật nghi lễ, nhưng trở thành lời tuyên xưng đức tin vào Đấng Cứu Thế.

Đỉnh cao của thần học về hương được trình bày trong sách Khải Huyền. Thánh Gioan nhìn thấy các bô lão trước ngai Thiên Chúa cầm những bình vàng đầy hương thơm, đó là lời cầu nguyện của các thánh.(Kh 5,8). Sau đó, một thiên thần dâng hương trên bàn thờ vàng, và khói hương hòa quyện với lời cầu nguyện của dân thánh bay lên trước nhan Thiên Chúa (Kh 8,3–4).[7]

Ở đây, hương không còn chỉ là hình ảnh thi ca, nhưng trở thành một biểu tượng cánh chung. Phụng vụ trần thế được nối kết với phụng vụ thiên quốc; lời cầu nguyện của Hội Thánh dưới thế được kết hợp với việc tôn vinh Thiên Chúa trên trời. Chính vì thế, truyền thống Kitô giáo luôn nhìn việc xông hương như một dấu chỉ của sự hiệp thông giữa Hội Thánh lữ hành và Hội Thánh vinh thắng.

4. Hương trong truyền thống phụng vụ của Hội Thánh

Kế thừa truyền thống Kinh Thánh, Hội Thánh sử dụng hương trong phụng vụ không phải như một yếu tố bắt buộc của mọi cử hành, nhưng như một dấu chỉ diễn tả lòng tôn kính đối với những thực tại thánh. Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma quy định việc xông hương có thể được thực hiện trong Thánh lễ để tôn kính bàn thờ, thánh giá, Sách Tin Mừng, lễ vật, thừa tác viên, cộng đoàn và Mình Thánh Chúa.[8]Điều này cho thấy đối tượng của việc xông hương không phải là đồ vật tự thân, nhưng là Đức Kitô hiện diện và hoạt động trong các dấu chỉ phụng vụ cũng như nơi cộng đoàn phụng vụ.

Đồng thời, việc sử dụng hương trong phụng vụ Rôma luôn gắn liền với nguyên tắc cao quý trong sự đơn sơ (nobilis simplicitas).[9] Hương không được sử dụng như một yếu tố tạo bầu khí huyền bí hay nhằm gia tăng tính trang trọng thuần túy, nhưng phải phục vụ việc tham dự ý thức, tích cực và sốt sắng của cộng đoàn vào mầu nhiệm được cử hành.

Từ đó có thể rút ra một nguyên tắc quan trọng cho tiến trình hội nhập văn hóa: Hội Thánh không gắn giá trị thần học với hình thức của khí cụ đựng hương, nhưng với chính ý nghĩa phụng vụ của việc dâng hương. Bình hương truyền thống của nghi lễ Rôma và lư hương mang hình thức văn hóa Việt Nam đều chỉ là phương tiện. Điều quyết định không phải là hình dáng của khí cụ, nhưng là khả năng giúp cộng đoàn diễn tả cùng một thực tại đức tin: lời cầu nguyện của Hội Thánh được dâng lên Thiên Chúa nhờ Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần.

Chính nguyên tắc này mở ra khả năng suy tư về việc sử dụng lư hương mang hình thức văn hóa Việt Nam trong phụng vụ. Tuy nhiên, việc tiếp nhận ấy chỉ có thể được thực hiện khi lư hương được hiểu như một dấu chỉ phụng vụ, chứ không phải như sự chuyển nguyên trạng một tập tục tín ngưỡng vào trong việc cử hành của Hội Thánh. Đây cũng là điểm xuất phát cho việc khảo sát giá trị biểu tượng của lư hương trong văn hóa Việt Nam ở phần tiếp theo.

 

II. LƯ HƯƠNG TRONG VĂN HÓA VIỆT NAM: TỪ BIỂU TƯỢNG TRUYỀN THỐNG ĐẾN KHẢ NĂNG HỘI NHẬP PHỤNG VỤ

Sau khi xác định ý nghĩa thần học của hương trong Kinh Thánh và truyền thống phụng vụ, câu hỏi tiếp theo là: liệu lư hương mang hình thức văn hóa Việt Nam có thể được tiếp nhận vào không gian phụng vụ Kitô giáo hay không? Câu trả lời không thể chỉ dựa trên nguồn gốc hay hình thức của lư hương, nhưng phải dựa trên khả năng của biểu tượng ấy trong việc diễn tả đức tin của Hội Thánh.

Công đồng Vatican II đã mở ra một hướng tiếp cận mới đối với các nền văn hóa. Thay vì đồng nhất phụng vụ với một hình thức văn hóa duy nhất, Hội Thánh nhìn nhận rằng các dân tộc có thể diễn tả cùng một đức tin bằng những ngôn ngữ biểu tượng khác nhau, miễn là vẫn bảo toàn sự hiệp nhất của đức tin và bản chất của phụng vụ.[10] Vì thế, việc nghiên cứu lư hương trong văn hóa Việt Nam không nhằm biện minh cho việc bảo tồn một tập tục truyền thống, nhưng nhằm phân định những giá trị nhân bản và biểu tượng có thể được Tin Mừng tiếp nhận và kiện toàn.

1. Lư hương trong truyền thống văn hóa Việt Nam

Trong truyền thống thờ tự của người Việt, hương thường được đặt ở vị trí trung tâm của bàn thờ, như dấu chỉ đối tượng được tôn kính và là điểm quy tụ của hành vi dâng hương. Hai chân đèn hai bên cùng với hương tạo thành bộ tam sự, một bố cục quen thuộc trong kiến trúc thờ tự Việt Nam.[11]

Điều đáng lưu ý là, xét về phương diện văn hóa, giá trị của lư hương không hệ tại ở bản thân chất liệu hay hình dáng, nhưng ở chức năng biểu tượng của nó. Làn khói hương diễn tả lòng thành kính, sự tưởng nhớ và khát vọng hướng lên điều linh thiêng. Chính vì vậy, việc dâng hương đã trở thành một trong những cử chỉ phổ quát nhất của văn hóa Việt, hiện diện trong nhiều hoàn cảnh khác nhau như nghi lễ gia đình, sinh hoạt cộng đồng, tưởng niệm tiền nhân hay các nghi thức tôn giáo.

Dưới góc độ nhân học tôn giáo, đây là một ngôn ngữ biểu tượng hơn là một tín điều. Nó diễn tả một thái độ nội tâm thông qua một cử chỉ hữu hình. Chính chiều kích biểu tượng này tạo nên khả năng đối thoại với phụng vụ Kitô giáo, bởi phụng vụ cũng sử dụng những dấu chỉ hữu hình để diễn tả các thực tại vô hình của đức tin.

2. Phân biệt giá trị văn hóa và ý nghĩa tín ngưỡng

Tuy nhiên, không phải mọi yếu tố gắn liền với lư hương trong truyền thống đều có thể được chuyển nguyên trạng vào phụng vụ Kitô giáo. Một nguyên tắc căn bản của hội nhập văn hóa là phân biệt giữa giá trị văn hóa và nội dung tín ngưỡng.

Về phương diện văn hóa, việc dâng hương biểu lộ lòng hiếu kính, sự biết ơn và tâm tình tưởng nhớ. Đây là những giá trị phù hợp với Tin Mừng và đã được Hội Thánh nhiều lần khẳng định như những nét đẹp của truyền thống Á Đông.[12]

Ngược lại, một số quan niệm như xem lư hương là nơi quy tụ linh khí, là phương tiện chuyển thông quyền năng siêu nhiên hoặc gắn với những yếu tố phong thủy và bói toán không thuộc bình diện văn hóa, nhưng thuộc phạm vi tín ngưỡng dân gian. Những quan niệm ấy không thể trở thành nền tảng thần học cho việc sử dụng lư hương trong phụng vụ Kitô giáo.

Tiến trình hội nhập văn hóa vì thế không phải là sao chép nguyên trạng một thực hành truyền thống, nhưng là thanh luyện, phân định và tái diễn giải. Điều được Hội Thánh tiếp nhận không phải là toàn bộ hệ thống ý nghĩa của biểu tượng trong văn hóa gốc, nhưng là những giá trị nhân bản và tôn giáo phù hợp với đức tin Kitô giáo.

3. Hội nhập văn hóa: từ tiếp nhận đến tái diễn giải

Quan điểm này được Huấn thị Varietates legitimae trình bày rất rõ khi khẳng định rằng hội nhập văn hóa không chỉ là việc thích nghi bên ngoài, nhưng là sự hội nhập các giá trị chân chính của một nền văn hóa vào đời sống phụng vụ của Hội Thánh, đồng thời bảo đảm sự trung thành với truyền thống tông truyền.[13]

Trong cùng một hướng ấy, Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Tin Mừng không đồng hóa với bất cứ nền văn hóa nào, nhưng có khả năng thanh luyện, kiện toàn và nâng các nền văn hóa lên tới sự viên mãn trong Đức Kitô.[14]Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các dân tộc Á Đông, nơi mà các biểu tượng, nghi lễ và cử chỉ mang vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo và xã hội.

Áp dụng nguyên tắc ấy vào trường hợp lư hương, có thể nói rằng điều được hội nhập không phải là một đồ thờ, nhưng là một ngôn ngữ biểu tượng. Khi được đưa vào phụng vụ, lư hương không còn diễn tả những quan niệm tín ngưỡng vốn gắn liền với môi trường văn hóa truyền thống, nhưng được tái diễn giải như dấu chỉ của lời cầu nguyện, lòng tôn kính và sự hiệp thông của cộng đoàn phụng vụ với Thiên Chúa.

Chính nhờ sự chuyển đổi ý nghĩa ấy mà lư hương có thể trở thành một thành phần của ngôn ngữ phụng vụ mà không làm thay đổi bản chất của nghi lễ Rôma.

4. Từ biểu tượng văn hóa đến dấu chỉ phụng vụ

Có thể khẳng định rằng, khi được tiếp nhận vào phụng vụ, lư hương không còn được hiểu theo ý nghĩa vốn có của nó trong truyền thống văn hóa, nhưng được đặt vào trật tự thần học của các dấu chỉ phụng vụ.

Điều này cũng tương tự như nhiều yếu tố văn hóa khác mà Hội Thánh đã tiếp nhận trong lịch sử. Nước, dầu, bánh, rượu hay ánh sáng đều là những thực tại quen thuộc của đời sống nhân loại; tuy nhiên, khi được đưa vào phụng vụ, chúng mang một ý nghĩa mới do chính Đức Kitô và Hội Thánh trao ban. Cũng vậy, lư hương chỉ thực sự trở thành một dấu chỉ phụng vụ khi được hiểu trong tương quan với mầu nhiệm Đức Kitô và việc cử hành của Hội Thánh.

Từ nguyên tắc ấy, vấn đề không còn là có nên sử dụng lư hương hay không, nhưng là lư hương phải hiện diện trong không gian phụng vụ như thế nào để diễn tả đúng ý nghĩa thần học của mình. Đây cũng là câu hỏi dẫn đến phần tiếp theo của bài viết, nơi sẽ phân tích vị trí của lư hương trong cung thánh dưới ánh sáng thần học về không gian phụng vụ và các nguyên tắc của hội nhập văn hóa.

III. LƯ HƯƠNG TRONG KHÔNG GIAN PHỤNG VỤ: MỘT ĐỀ NGHỊ TỪ THẦN HỌC HỘI NHẬP VĂN HÓA

Sau khi xác định nền tảng Kinh Thánh, truyền thống phụng vụ và giá trị biểu tượng của lư hương trong văn hóa Việt Nam, vấn đề còn lại không còn là có nên sử dụng lư hương hay không, nhưng là lư hương phải hiện diện trong không gian phụng vụ như thế nào để vừa tôn trọng ngôn ngữ biểu tượng của văn hóa dân tộc, vừa bảo toàn cấu trúc thần học của phụng vụ Rôma.

Đây không đơn thuần là vấn đề sắp đặt nội thất hay mỹ thuật, nhưng là một vấn đề của thần học không gian phụng vụ (theology of liturgical space). Trong phụng vụ, vị trí của một dấu chỉ không bao giờ mang tính ngẫu nhiên; chính tương quan giữa các dấu chỉ tạo nên ngôn ngữ biểu tượng của việc cử hành.

1. Bàn thờ là trung tâm quy hướng của không gian phụng vụ

Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma xác định bàn thờ là trung tâm của việc cử hành Thánh Thể, nơi Hy tế của Đức Kitô được hiện tại hóa và cũng là bàn tiệc quy tụ Dân Thiên Chúa.[15]Vì vậy, toàn bộ kiến trúc cung thánh phải được tổ chức để làm nổi bật bàn thờ như trung tâm thần học và phụng vụ.

Điều này không có nghĩa các dấu chỉ khác mất đi giá trị, nhưng mọi dấu chỉ chỉ đạt được ý nghĩa trọn vẹn khi quy hướng về bàn thờ. Thánh giá, giảng đài, ghế chủ sự, ánh sáng, hoa, hương hay các vật dụng phụng vụ đều hiện diện để phục vụ việc cử hành mầu nhiệm Đức Kitô, chứ không tạo nên những trung tâm biểu tượng độc lập.

Đây là nguyên tắc nền tảng khi suy tư về vị trí của lư hương trong không gian phụng vụ.

2. Đọc lại biểu tượng trung tâm trong văn hóa Việt Nam

Trong truyền thống thờ tự của người Việt, hương thường được đặt ở vị trí trung tâm của bàn thờ. Vị trí ấy không chỉ nhằm tạo sự cân đối về mỹ thuật, nhưng còn diễn tả đối tượng được tôn kính và là điểm quy tụ của hành vi dâng hương. Đây là một quy ước biểu tượng đã ăn sâu trong tâm thức văn hóa Việt Nam.[16]

Nếu tiến trình hội nhập văn hóa chỉ đơn thuần loại bỏ quy ước biểu tượng này, thì sẽ làm nghèo đi khả năng diễn tả đức tin bằng ngôn ngữ văn hóa bản địa. Ngược lại, nếu sao chép nguyên trạng cách bố trí của bàn thờ truyền thống vào cung thánh, thì sẽ làm lu mờ cấu trúc thần học của phụng vụ Kitô giáo.

Vấn đề vì thế không nằm ở việc giữ hay bỏ vị trí trung tâm của lư hương, nhưng ở việc tái định hướng ý nghĩa thần học của vị trí ấy.

Trong phụng vụ Kitô giáo, vị trí trung tâm không còn quy tụ việc phụng thờ vào lư hương, nhưng quy hướng mọi lời cầu nguyện về Đức Kitô đang hiện diện nơi bàn thờ. Chính sự chuyển đổi ý nghĩa này làm nên bản chất của hội nhập văn hóa: biểu tượng được giữ lại, nhưng được đọc bằng một ý nghĩa thần học mới.

3. Đề nghị về vị trí của lư hương trong cung thánh

Từ những nguyên tắc trên, bài viết này đề nghị rằng, nếu sử dụng lư hương mang hình thức văn hóa Việt Nam trong không gian phụng vụ, nên bố trí lư hương trên một đôn hoặc án riêng, đặt ở phía trước bàn thờ, trên trục trung tâm của cung thánh và thấp hơn mặt bàn thờ.

Đây không phải là một quy định của luật phụng vụ, nhưng là một đề nghị thần học và mục vụ được rút ra từ sự gặp gỡ giữa truyền thống phụng vụ Rôma và ngôn ngữ biểu tượng của văn hóa Việt Nam.

Việc bố trí như vậy mang nhiều ý nghĩa.

Trước hết, lư hương không được đặt trên bàn thờ. Theo truyền thống phụng vụ Rôma, bàn thờ chỉ dành cho những gì trực tiếp phục vụ việc cử hành Hy tế Thánh Thể. Việc đặt thêm một lư hương cố định trên bàn thờ có thể làm giảm sự rõ ràng của dấu chỉ phụng vụ và không phù hợp với nguyên tắc sử dụng bàn thờ được quy định trong Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma.[17]

Thứ đến, lư hương không nên bị đẩy sang một góc của cung thánh hay bàn thờ như một yếu tố trang trí phụ. Cách bố trí ấy tuy tránh được sự nhầm lẫn về trung tâm phụng tự, nhưng lại làm mất ý nghĩa biểu tượng vốn có của lư hương trong văn hóa Việt Nam.

Giải pháp thích hợp hơn là đặt lư hương phía trước và giữa bàn thờ nhưng ở vị trí thấp hơn bàn thờ. Khi đó, lư hương vẫn giữ được vai trò biểu tượng của mình trong ngôn ngữ văn hóa Việt, đồng thời toàn bộ bố cục không gian vẫn quy hướng về bàn thờ là trung tâm của việc cử hành. Thừa tác viên tiến đến niệm nhang hay bỏ hương không dừng lại ở lư hương, nhưng qua dấu chỉ của làn hương để hướng tâm hồn lên bàn thờ Đức Kitô và mầu nhiệm Thánh Thể.

Nói cách khác, chính tương quan giữa lư hương và bàn thờ mới là yếu tố quyết định, chứ không phải bản thân vị trí của lư hương. Khi được đặt thấp hơn bàn thờ và quy hướng về bàn thờ, lư hương không hình thành một trung tâm phụng tự mới, nhưng trở thành dấu chỉ dẫn cộng đoàn đến trung tâm đích thực của phụng vụ.

4. Bộ tam sự trong không gian phụng vụ

Nguyên tắc trên cũng có thể áp dụng đối với bộ tam sự. Trong truyền thống mỹ thuật Việt Nam, bộ tam sự gồm lư hương ở giữa và hai chân đèn hai bên, tạo nên một tổng thể cân đối và trang nghiêm.

Nếu được sử dụng trong nhà thờ, bộ tam sự nên được hiểu như một hình thức nghệ thuật phụng vụ mang bản sắc Việt Nam, chứ không phải sự sao chép nguyên trạng bàn thờ gia tiên vào cung thánh.

Theo đó, bộ tam sự có thể được bố trí trên cùng một đôn hoặc án riêng trước và giữa bàn thờ, với kích thước hài hòa và khoảng cách thích hợp để không cản trở các cuộc rước hay các cử chỉ phụng vụ. Hai chân đèn không chỉ có chức năng trang trí, nhưng còn biểu tượng cho Đức Kitô là Ánh sáng thế gian; lư hương ở giữa diễn tả lời cầu nguyện của Hội Thánh. Toàn bộ bố cục vì thế quy hướng về bàn thờ, nơi Đức Kitô hiện diện cách bí tích trong Hy tế Thánh Thể.

Điều quan trọng là tránh mọi cách giải thích mang màu sắc phong thủy hoặc tín ngưỡng dân gian. Bộ tam sự trong phụng vụ không mang ý nghĩa trấn giữ, quy tụ linh khí hay các quan niệm tương tự, nhưng hoàn toàn được hiểu theo ngôn ngữ biểu tượng của đức tin Kitô giáo.

5. Một số nguyên tắc mục vụ

Trong thực hành mục vụ, việc sử dụng lư hương cần tuân theo một số nguyên tắc nhằm tránh những ngộ nhận không đáng có.

Thứ nhất, việc niệm nhang hay bỏ hương không thay thế hoàn toàn nghi thức xông hương bằng bình hương (thurible), vốn vẫn giữ nguyên giá trị và vị trí của mình trong phụng vụ Rôma theo các quy định hiện hành. Lư hương chỉ có thể được sử dụng trong những hoàn cảnh thích hợp và theo sự hướng dẫn của Đấng Bản quyền.

Thứ hai, làn hương luôn được hiểu là dấu chỉ lời cầu nguyện dâng lên Thiên Chúa, đúng như truyền thống Kinh Thánh (Tv 141,2; Kh 8,3–4), chứ không mang ý nghĩa gửi đến linh hồn người đã khuất hay bất cứ đối tượng nào khác.

Thứ ba, việc sử dụng lư hương cần đi kèm với việc giáo dục phụng vụ. Chỉ khi cộng đoàn hiểu đúng ý nghĩa thần học của dấu chỉ, lư hương mới thực sự góp phần giúp tín hữu tham dự sâu sắc hơn vào mầu nhiệm được cử hành.

Như vậy, vấn đề không nằm ở việc đưa một đồ vật truyền thống vào nhà thờ, nhưng là đặt biểu tượng ấy vào đúng trật tự thần học của phụng vụ. Đây cũng chính là tiêu chuẩn để đánh giá mọi hình thức hội nhập văn hóa trong đời sống phụng vụ của Hội Thánh.



[1] Hiến chế Sacrosanctum Concilium về Phụng vụ Thánh, các số 37–40.

[2] Sacrosanctum Concilium, số 7 và số 33. Xem thêm Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1145–1152 về thần học các dấu chỉ trong phụng vụ.

 

[3] Sacrosanctum Concilium, số 7, 33.

[4] Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1145–1152.

[5] Xh 30,1–10; x. Lv 16,12–13.

[6] Tv 141(140),2.

[7] Kh 5,8; 8,3–4.

[8] Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma, số 276–277.

[9] Sacrosanctum Concilium, số 34.

[10] Sacrosanctum Concilium, các số 37–40

[11] Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục, NXB Văn học, Hà Nội (nhiều lần tái bản), mục Thờ cúng tổ tiên; Trần Ngọc Thêm, Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục, chương về văn hóa tín ngưỡng.

[12] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Nghi thức kính nhớ tổ tiên và ông bà cha mẹ (được Tòa Thánh chuẩn nhận năm 1974); Thánh Gioan Phaolô II, Tông huấn Ecclesia in Asia (1999), số 6 và số 21.

[13] Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, Huấn thị Varietates legitimae (1994), các số 4, 21, 36–39.

[14] Thánh Gioan Phaolô II, Ecclesia in Asia, số 21.

 

[15]Quy chế Tổng quát Sách lễ Roma, số 296–299.

[16] Trần Ngọc Thêm, Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục; Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục, mục Thờ cúng tổ tiên.

[17]Quy chế Tổng quát Sách lễ Roma các số 296, 305–308. Các số này xác định ý nghĩa của bàn thờ và những gì được đặt trên bàn thờ trong khi cử hành phụng vụ. Mặc dù Quy chế không quy định trực tiếp về lư hương cố định, nguyên tắc dành ưu tiên cho bàn thờ như trung tâm của Hy tế Thánh Thể là cơ sở cho đề nghị thần học được trình bày trong bài viết.