Cảm nghiệm trong ngày Giáo hội Việt Nam hân hoan đón nhận vị Chân phước đầu tiên được Tuyên phong trên chính quê hương mình.

Có những chuyến đi kết thúc khi chúng ta trở về nhà, nhưng cũng có những chuyến đi chỉ thực sự bắt đầu sau khi mọi bước chân đã dừng lại.

Tôi trở về sau những ngày hiện diện tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy với một giấc ngủ thật sâu. Thế nhưng khi tỉnh dậy, dường như cả không gian linh thiêng của những ngày đại lễ ấy vẫn còn nguyên trong tâm trí. Tiếng hát của cộng đoàn vẫn như vang vọng đâu đây, những lời kinh vẫn còn ngân lên giữa lòng. Hình ảnh hàng vạn người lặng lẽ hướng về bàn thờ vẫn hiện rõ trước mắt, và hơn hết, một niềm xúc động âm thầm vẫn tiếp tục lan tỏa trong tâm hồn tôi như những gợn sóng không bao giờ khép lại.

Có lẽ suốt cuộc đời linh mục và truyền giáo của mình, tôi sẽ không bao giờ quên được những ngày đầu tháng Bảy năm 2026 này. Cuối tháng Sáu, tôi có cơ duyên cùng gia đình một người thầy cũ cách đây gần bốn mươi năm và vài người thân hữu lên đường về Tắc Sậy. Chuyến đi không đơn thuần là một cuộc tham quan hay du lịch, nhưng đúng hơn là một cuộc hành hương của đức tin, của lòng biết ơn và của niềm hy vọng.

Tôi đã có dịp hành hương đến nhiều trung tâm hành hương nổi tiếng trên thế giới. Tôi từng quỳ gối cầu nguyện tại những thánh địa ở châu Âu, từng tham dự các cuộc hành hương đông đảo tại Philippines, từng gặp biết bao cộng đoàn đức tin ở Nam Mỹ, nơi tôi đã sống và phục vụ nhiều năm. Mỗi nơi đều mang một vẻ đẹp riêng, nhưng Tắc Sậy hôm ấy lại để lại trong tôi một cảm xúc rất khác. Khác không phải vì quy mô của buổi lễ, cũng không chỉ vì đây là lần đầu tiên trong lịch sử Giáo hội Việt Nam diễn ra nghi thức Tuyên phong Chân phước ngay trên chính quê hương mình. Điều làm trái tim tôi rung động hơn cả chính là bầu khí hiệp nhất mà tôi được chứng kiến.

1. Bầu khí hiệp nhất tại Tắc Sậy

Buổi sáng ngày 1 tháng 7, chúng tôi có mặt tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy để kịp tham dự Thánh lễ với Ban Loan báo Tin mừng thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam do Đức Cha Đaminh Hoàng Minh Tiến chủ sự.

Từ rất sớm, từng dòng người đã lặng lẽ đổ về. Người đến từ miền Bắc xa xôi, người từ miền Trung nắng gió, người từ Tây Nguyên, người từ miền Đông Nam Bộ, người từ đồng bằng sông Cửu Long. Có những đoàn hành hương từ hải ngoại cũng trở về để tham dự biến cố lịch sử này.

Giữa biển người ấy, tôi không còn thấy khoảng cách địa lý, không còn thấy sự khác biệt của nghề nghiệp, không còn thấy giàu hay nghèo. Tất cả chỉ còn là những người con của Thiên Chúa đang cùng hướng về một bàn tiệc Thánh Thể và cùng tri ân một vị mục tử đã sống trọn vẹn cho đoàn chiên. Điều ấy làm tôi nhớ đến hình ảnh Hội Thánh sơ khai trong Sách Công vụ Tông đồ: một cộng đoàn tuy đông đảo nhưng chỉ có một trái tim.

Nhìn quanh Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, tôi bắt gặp những cụ già tóc đã bạc trắng chống gậy bước từng bước chậm rãi; có những người bệnh ngồi trên xe lăn; có những em nhỏ nép bên cha mẹ; có những bạn trẻ khoác trên mình chiếc áo tình nguyện đẫm mồ hôi. Các nữ tu, các linh mục, các chủng sinh, các đoàn thể giáo dân, tất cả đều kiên nhẫn, vui vẻ và bình an giữa cái nắng oi bức của miền Tây đầu tháng Bảy, không một lời than phiền.

Buổi chiều hôm ấy, một cơn mưa bất chợt đổ xuống. Cơn mưa không lớn nhưng đủ làm dịu đi cái nóng hầm hập của những ngày hè, và như một món quà Thiên Chúa gửi đến cho hàng vạn người hành hương đang dừng chân nghỉ qua đêm.

Tôi chợt nghĩ: có lẽ Thiên Chúa cũng đang mỉm cười.

2. Biến cố lịch sử ngày 2 tháng 7 năm 2026

Sáng ngày 2 tháng 7, hơn 70.000 tín hữu quy tụ về Tắc Sậy để tham dự một sự kiện có một không hai, lần đầu tiên diễn ra tại Việt Nam.

Khi đoàn đồng tế tiến vào lễ đài, tôi bỗng thấy sống mũi mình cay cay. Đây không còn chỉ là hình ảnh của hàng giáo phẩm, cũng không chỉ là hình ảnh của Giáo hội Việt Nam, mà là hình ảnh của Giáo hội hoàn vũ đang hiện diện trên mảnh đất thân yêu này.

Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, Đặc sứ của Đức Thánh Cha Lêô XIV, chủ sự Thánh lễ. Bên cạnh ngài là Đức Tổng Giám mục Marek Zalewski, Đại diện thường trú của Tòa Thánh tại Việt Nam; quý Đức Hồng y, Đức Tổng Giám mục và Đức Giám mục đến từ Việt Nam, Thái Lan, Lào; khoảng 1600 linh mục, cùng đông đảo tu sĩ, giáo dân, anh chị em ngoài Công giáo, đại diện các tôn giáo bạn và lãnh đạo chính quyền các cấp.

Khoảnh khắc Đức Hồng y công bố Tông thư của Đức Thánh Cha bằng tiếng Latinh, chính thức Tuyên phong Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lên bậc Chân phước, cả quảng trường như lặng đi. Rồi những tràng pháo tay vang dội cất lên, nhiều người lặng lẽ lau những giọt nước mắt xúc động.

Có lẽ không ai nghĩ rằng mình đang được chứng kiến một biến cố mà biết bao thế hệ tín hữu Việt Nam đã hằng mong đợi. Đó không chỉ là niềm vui của Giáo phận Cần Thơ, mà còn là niềm vui của toàn thể Giáo hội Việt Nam.

3. Sứ điệp từ bài giảng của Đức Hồng y Tagle

Nhưng điều làm tôi xúc động hơn cả không nằm ở những nghi thức long trọng ấy. Điều còn đọng lại trong lòng tôi chính là những lời chia sẻ của Đức Hồng y Tagle.

Ngài không chỉ nói về một vị tử đạo; ngài nói về một người mục tử, một người đã chọn ở lại khi người khác có thể ra đi.

Trong bài giảng, Đức Hồng y Tagle nhấn mạnh rằng việc Tuyên phong Chân phước cho Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một hồng ân lớn lao Thiên Chúa ban cho Giáo hội Việt Nam và toàn thể Hội Thánh.

Dưới cái nhìn của thế gian, cái chết của ngài có thể bị xem là một bi kịch. Nhưng dưới ánh sáng Tin mừng, ngài là người có phúc vì đã sống và chết trong sự trung thành với Đức Kitô.

Khởi đi từ các Mối Phúc, Đức Hồng y mời gọi cộng đoàn hiểu đúng ý nghĩa của tử đạo: tử đạo không chỉ là chết vì Chúa, nhưng trước hết là sống trọn vẹn cho Chúa, làm chứng cho sự thật, cho tình yêu và cho niềm hy vọng Kitô giáo.

Cuộc đời Cha Px. Trương Bửu Diệp là hình ảnh sống động của vị mục tử nhân lành: yêu thương người nghèo, phục vụ mọi người, ở lại với đoàn chiên trong lúc hiểm nguy và hiến mạng sống vì những người được trao phó.

Một điểm nổi bật trong bài giảng là lời mời gọi chọn lựa. Đức Hồng y nhiều lần đặt câu hỏi: Chúng ta sẽ chọn điều gì? Chọn Đức Kitô hay thế gian? Sự thật hay gian dối? Chia sẻ hay ích kỷ? Phục vụ hay danh vọng? Hòa bình hay bạo lực?

Trong thời đại đầy rẫy tin giả, mạng xã hội và những cám dỗ của thành công bên ngoài, người Kitô hữu được mời gọi làm chứng bằng đời sống hiền hòa, lương tâm ngay chính, lòng nhân hậu và sự trung thành với Tin mừng.

Sau cùng, Đức Hồng y Tagle đặt chứng tá tử đạo trong ánh sáng Phục sinh. Các vị tử đạo không chết trong tuyệt vọng, nhưng trong niềm hy vọng rằng Đức Kitô đã sống lại và Thiên Chúa không bao giờ quên những ai thuộc về Người.

Vì thế, sứ điệp chính yếu từ cuộc đời Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là: Hãy chọn Đức Kitô mỗi ngày, trung thành với Người trong mọi hoàn cảnh và làm chứng cho Tin mừng bằng một đời sống yêu thương, phục vụ và hy sinh.

4. Điểm hẹn của lòng nhân ái

Một người chấp nhận hy sinh để người khác được sống.

Tôi đặc biệt ấn tượng khi Đức Cha Phêrô Lê Tấn Lợi, vị chủ chăn của Giáo phận Cần Thơ, khẳng định: "Cha Diệp không thuộc riêng người Công giáo; ngài là điểm hẹn của lòng nhân ái”. Có lẽ đó là câu nói đẹp nhất mà tôi mang về sau chuyến hành hương này.

Hướng về tương lai, vị chủ chăn của Giáo phận Cần Thơ gói trọn tâm tình trong hai chữ: Quyết tâm và Hy vọng.

Quyết tâm: noi gương Chân phước Px. Trương Bửu Diệp, linh mục gắn bó với đoàn chiên, tu sĩ dấn thân nơi vùng sâu vùng xa, giáo dân biến đức tin thành những việc làm bác ái.

Hy vọng: tinh thần nhân ái và sự xả kỷ của Cha Diệp sẽ tiếp tục soi sáng đời sống Giáo hội, xã hội và mọi người thiện chí.

Quả thật, trong biển người hôm ấy, tôi gặp rất nhiều người không phải là Kitô hữu. Có người đến để tạ ơn, có người đến vì từng nhận được ơn lành qua lời chuyển cầu của Cha Diệp, có người đơn giản chỉ muốn cúi đầu trước một con người đã dám hy sinh mạng sống vì người khác.

Bỗng nhiên, mọi khoảng cách dường như tan biến: không còn ranh giới của tôn giáo, không còn sự khác biệt của vùng miền, không còn những định kiến. Chỉ còn lại lòng biết ơn, chỉ còn lại tình người.

Và chính lúc ấy, tôi hiểu thêm rằng sức mạnh lớn nhất của Kitô giáo không nằm ở những công trình nguy nga hay những nghi thức trang trọng. Sức mạnh ấy nằm ở một tình yêu đủ lớn để ôm lấy tất cả mọi người.

Điều làm tôi càng thêm xúc động là sự hiện diện của các cấp chính quyền, của đại diện các tôn giáo bạn và của biết bao tình nguyện viên âm thầm phục vụ. Không ai là người ngoài cuộc; ai cũng góp một phần nhỏ bé để làm nên một ngày hội của đức tin và của lòng nhân ái.

Đó chính là vẻ đẹp của sự hiệp nhất, một sự hiệp nhất không phải vì tất cả đều giống nhau, nhưng vì tất cả cùng hướng về điều thiện hảo.

Giữa một thế giới còn đầy chia rẽ bởi chiến tranh, hận thù và ích kỷ, hình ảnh Tắc Sậy hôm ấy giống như một lời chứng sống động rằng con người vẫn có thể gặp nhau bằng lòng nhân ái và sự tôn trọng lẫn nhau.

Có lẽ đó cũng là điều mà Chân phước Px. Trương Bửu Diệp vẫn đang âm thầm tiếp tục thực hiện sau khi ngài đã về với Chúa.

5. Ngọn lửa mang theo

Là một linh mục truyền giáo, tôi đã đi qua nhiều quốc gia, gặp gỡ nhiều nền văn hóa và chứng kiến nhiều cách diễn tả đức tin khác nhau. Tuy nhiên, chuyến hành hương này giúp tôi xác tín hơn bao giờ hết rằng điều làm nên vẻ đẹp của Giáo hội không phải là sự lớn mạnh về số lượng, cũng không phải những công trình đồ sộ; điều làm nên vẻ đẹp của Giáo hội chính là những con người bình dị biết sống Tin mừng đến tận cùng.

Cha Px. Trương Bửu Diệp đã không để lại những trước tác thần học, cũng không xây dựng những công trình vĩ đại. Điều ngài để lại là một cuộc đời, một cuộc đời đủ sức làm cho hàng triệu con tim tìm về, đủ sức nối kết những con người khác biệt; một cuộc đời mà càng chiêm ngắm, người ta càng nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô, vị Mục tử nhân lành.

Rời Tắc Sậy, tôi không mang theo một món quà quý giá nào ngoài tấm ảnh nhỏ của Chân phước Px. Trương Bửu Diệp. Tuy nhiên, tôi biết mình đã mang theo một điều lớn lao hơn rất nhiều: đó là niềm xác tín rằng sự thánh thiện không phải là điều xa vời dành cho một số ít người.

Sự thánh thiện bắt đầu từ lòng trung thành với bổn phận mỗi ngày; từ một trái tim biết yêu thương; từ sự quảng đại âm thầm; từ việc dám ở lại với đoàn chiên khi thử thách kéo dài; và từ việc biết chọn Đức Kitô trong từng quyết định nhỏ bé của cuộc đời.

Đêm ấy, trước khi chìm vào giấc ngủ, tôi chỉ thầm thưa với Chúa bằng một lời cầu nguyện rất đơn sơ:

"Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ đến Tắc Sậy để chiêm ngắm một vị Chân phước. Xin cho con biết mang tinh thần của Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp vào từng ngày sống của đời linh mục mình. Xin cho con biết yêu nhiều hơn, phục vụ nhiều hơn, hiệp nhất nhiều hơn và quảng đại nhiều hơn. Để khi cuộc đời khép lại, điều còn lại không phải là những thành quả con đạt được, nhưng là con đã yêu Chúa và yêu con người đến mức nào".

Đó có lẽ là món quà quý giá nhất mà Tắc Sậy đã để lại trong tôi. Không phải một kỷ vật để cất giữ, nhưng là một ngọn lửa để mang theo: ngọn lửa của đức tin, ngọn lửa của tình hiệp nhất và ngọn lửa của lòng nhân ái.

Và tôi tin rằng ngọn lửa ấy sẽ còn âm thầm cháy mãi, không chỉ trong trái tim tôi mà còn trong trái tim của hàng vạn người đã từng một lần đến với Tắc Sậy.

Bởi lẽ, sau ngày 2 tháng 7 năm 2026, Tắc Sậy không còn chỉ là một điểm hành hương của Giáo hội Việt Nam. Tắc Sậy đã trở thành một biểu tượng của sự hiệp nhất, nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa qua tình yêu dành cho nhau, và nơi chứng tá của Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ còn tiếp tục ngân vang qua nhiều thế hệ mai sau.

 

Sài Gòn, ngày 3 tháng 7 năm 2026
Lễ kính Thánh Tôma Tông đồ