Chân lý vốn để soi sáng và giải thoát con người. Nhưng có một nghịch lý: người ta có thể yêu mến chân lý, bảo vệ chân lý, thậm chí nhân danh chân lý, mà vẫn không sống theo chân lý. Nguy hiểm hơn, khi đã tin rằng chân lý hoàn toàn nằm trong tay mình, ta rất dễ dùng nó để xét đoán người khác thay vì để nó xét lại chính mình. Tin Mừng hôm nay cho thấy bi kịch ấy nơi các luật sĩ. Họ là những người hiểu biết Lề Luật và có trách nhiệm hướng dẫn dân Chúa. Thế nhưng, từ chỗ phục vụ chân lý, họ dần trở thành những người tưởng mình sở hữu chân lý; và cuối cùng lại chống đối chính Đức Giêsu, Đấng là Chân Lý.

1. Tôn kính chân lý đã qua

“Khốn cho các người! Các người xây lăng cho các ngôn sứ, nhưng cha ông các người đã giết chết các vị ấy.” (Lc 11,47) Xây lăng cho các ngôn sứ xem ra là một việc đáng quý. Nhưng Đức Giêsu chỉ ra một nghịch lý: họ tôn kính những ngôn sứ đã chết, trong khi vẫn mang thái độ của cha ông đối với tiếng nói ngôn sứ đang vang lên trong hiện tại.

Quả thật, ngôn sứ đã chết thường dễ kính hơn ngôn sứ đang sống. Người đã chết không còn chất vấn ta; lời của họ có thể được khắc trên bia đá, đưa vào sách vở và long trọng tưởng niệm. Còn người đang nói sự thật có khi làm ta mất bình an. Chuyện ấy vẫn xảy ra hôm nay. Ta dễ ca ngợi những người ngày xưa đã can đảm đấu tranh cho công lý, nhưng lại khó chịu với người hôm nay dám chỉ ra một điều bất công; ngưỡng mộ những vị thánh đã canh tân Hội Thánh, nhưng chưa chắc vui khi có ai góp ý điều cần thay đổi trong cộng đoàn mình.

Vì thế, tôn kính các ngôn sứ chưa đủ. Điều quan trọng hơn là có một tâm hồn ngôn sứ: biết tìm sự thật và đủ khiêm tốn để đón nhận sự thật, nhất là khi sự thật không đứng về phía mình.

2. Chiếm giữ chân lý hôm nay

“Các người đã cất giấu chìa khóa của sự hiểu biết: chính các người đã không vào, mà những kẻ muốn vào, các người lại ngăn cản.” (Lc 11,52) Hình ảnh “chìa khóa” thật sâu sắc. Các luật sĩ được trao sự hiểu biết Kinh Thánh để mở đường cho dân đến với Thiên Chúa. Nhưng chiếc chìa khóa được trao để mở cửa, họ lại dùng để giữ cửa. Đây là lúc người phục vụ chân lý bắt đầu tưởng mình là chủ của chân lý.

Cám dỗ ấy vẫn lan rộng. Hễ có một chút hiểu biết, chức vụ hay quyền hạn, ta đều có thể rơi vào đó. Người lãnh đạo dễ đồng hóa ý mình với ích chung; cha mẹ có thể đồng hóa kinh nghiệm của mình với con đường duy nhất của con cái; người có trách nhiệm trong Hội Thánh có thể vô tình đồng hóa ý mình với ý Chúa.

Bởi vậy, càng được trao trách nhiệm, càng cần khiêm tốn. Được trao chìa khóa không có nghĩa là được làm chủ căn nhà. Chân lý thuộc về Thiên Chúa; chúng ta chỉ là những người phục vụ chân lý, nên không đứng chắn trước cửa, mà mở cửa để người khác bước vào.

3. Chống lại Đấng là Chân Lý

“Các kinh sư và những người Pharisêu bắt đầu căm giận Người ra mặt và vặn hỏi Người về nhiều chuyện.” (Lc 11,53) Đây là điều éo le nhất: những người chuyên nghiên cứu Lời Chúa lại không nhận ra Đấng là Lời. Vấn đề không còn nằm ở sự hiểu biết, nhưng ở cái giá phải trả khi đón nhận sự thật. Nếu Đức Giêsu đúng, họ phải nhìn nhận mình sai; phải từ bỏ những xác tín, đặc quyền và cả hình ảnh tốt đẹp đã xây dựng về mình. Đôi khi con người chống lại sự thật không phải vì không thấy, nhưng vì thấy rồi mà không muốn thay đổi.

Đó cũng là điều khó nhất của hoán cải. Ta dễ nhận ra một lỗi lầm rõ ràng, nhưng khó nhận ra những thành kiến và tự mãn đang ẩn dưới những lý lẽ tưởng là chính đáng. Các luật sĩ muốn xét xử Đức Giêsu mà không muốn xét lại chính mình, vì chính Lời Người đang đặt lương tâm họ trước sự thật. Và “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” (Ga 8,32)

Kết luận

Điều đáng sợ nơi các luật sĩ không phải là họ thiếu hiểu biết, nhưng là thứ hiểu biết đầy tự mãn. Khi một người tin rằng mình không thể sai, cánh cửa hoán cải cũng bắt đầu khép lại. Vì thế, càng hiểu biết, càng có trách nhiệm, càng xác tín mình đúng, ta càng cần khiêm tốn để lắng nghe và xét lại chính mình. Bởi dấu hiệu của người thuộc về chân lý không phải là luôn chứng minh mình đúng, nhưng là vẫn còn khả năng nhận ra mình sai và can đảm thay đổi.