SAU MỘT GIỜ HỌC GIÁO LÝ, CÁC EM SẼ ĐI ĐÂU?
Nếu sau giờ học, các em chỉ nhớ thêm một công thức đức tin, một câu Kinh Thánh, một bài kinh hay một số kiến thức về đạo, thì việc dạy giáo lý mới chỉ đạt đến bình diện nhận thức. Những kiến thức ấy rất cần thiết, nhưng chưa phải là đích điểm cuối cùng của việc huấn giáo.
Bởi lẽ, giáo lý không nhằm đào tạo những người chỉ biết nhiều hơn về Thiên Chúa, nhưng giúp con người bước vào một tương quan sống động với Người, đặc biệt trong Đức Giêsu Kitô. Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng mục tiêu của việc huấn giáo là đưa con người vào sự hiệp thông và thân tình với Đức Kitô.
Vì thế, Giáo lý viên không đơn thuần là người truyền đạt kiến thức tôn giáo. Giáo lý viên là người phục vụ Lời Chúa, người thầy dạy đức tin, người đồng hành và trên hết là một chứng nhân. Qua Giáo lý viên, người học không chỉ nghe nói về Thiên Chúa, nhưng được mời gọi nhận biết, yêu mến, cử hành và sống đức tin trong lòng Hội Thánh.
Có thể diễn tả hành trình ấy cách cô đọng: Từ phòng giáo lý đến Bàn Thờ. Từ Bàn Thờ đến đời sống. Từ đời sống đến chứng tá. Và từ chứng tá, người khác được dẫn đến với Đức Kitô.
1. Từ biết Chúa đến gặp Chúa
Kiến thức đức tin là điều không thể thiếu. Các em cần biết Thiên Chúa là ai, Đức Giêsu Kitô là ai, Hội Thánh là gì, các bí tích là gì, Tin Mừng mời gọi con người sống thế nào và niềm hy vọng Kitô giáo hướng đến đâu.
Đức tin có nội dung, và người tín hữu cần được giáo dục để hiểu điều mình tin. Hội Thánh không chủ trương một thứ đức tin mơ hồ, chỉ dựa trên cảm xúc hay kinh nghiệm cá nhân. Nhưng Kitô giáo cũng không phải chỉ là một hệ thống kiến thức để ghi nhớ. Trung tâm của đức tin Kitô giáo không phải là một ý tưởng, một triết thuyết hay một bộ quy tắc luân lý, nhưng là một Ngôi Vị đang sống: Đức Giêsu Kitô.
Chính Người nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống. Không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy.” (Ga 14,6)
Do đó, Giáo lý viên phải giúp các em đi từ biết về Chúa đến gặp Chúa; từ gặp Chúa đến yêu mến Chúa; từ yêu mến đến bước theo Chúa.
Đó là lý do tại sao giờ giáo lý không thể chỉ là giờ truyền đạt kiến thức. Đó còn phải là thời gian giúp các em mở lòng trước Lời Chúa, biết cầu nguyện, biết đặt những câu hỏi về cuộc sống dưới ánh sáng Tin Mừng và nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện trong hành trình của mình.
Giáo lý viên nói về Chúa cho các em, nhưng đồng thời phải giúp các em biết nói với Chúa. Giáo lý viên dạy các em nghe Lời Chúa, nhưng đồng thời phải giúp các em biết lắng nghe Thiên Chúa trong cầu nguyện. Giáo lý viên giúp các em hiểu đức tin, nhưng sâu xa hơn, phải giúp các em để đức tin trở thành một tương quan sống động với Đức Kitô.
2. Từ phòng giáo lý đến Bàn Thờ
Giáo lý và phụng vụ không phải là hai hoạt động tách biệt. Giáo lý dẫn người tín hữu đến việc cử hành đức tin, còn phụng vụ nuôi dưỡng và làm cho đức tin được sống động.
Công đồng Vatican II gọi phụng vụ là “tột đỉnh mà hoạt động của Hội Thánh hướng tới, đồng thời là nguồn mạch phát sinh mọi năng lực của Hội Thánh”. Vì thế, Giáo lý viên vừa giúp các em biết Thánh lễ gồm những phần nào, đồng thời cũng phải giúp các em hiểu và tham dự mầu nhiệm được cử hành.
Các em cần biết tại sao Hội Thánh quy tụ, tại sao chúng ta lắng nghe Lời Chúa, tại sao chúng ta dâng bánh và rượu, tại sao chúng ta cử hành Thánh Thể, tại sao chúng ta rước lễ và tại sao sau Thánh lễ chúng ta được sai đi. Nhưng quan trọng hơn, các em cần nhận ra rằng chủ thể chính của phụng vụ là Đức Kitô, Đấng quy tụ Hội Thánh và cho Hội Thánh được tham dự vào mầu nhiệm Vượt Qua của Người.
Bởi đó, phòng giáo lý không phải là điểm đến cuối cùng. Phòng giáo lý phải mở ra hướng về Bàn Thờ. Vả cũng cần nói thêm: Bàn Thờ phải mở ra cho đời sống.
Nếu học giáo lý mà không dẫn đến việc cử hành đức tin, giáo lý sẽ dễ trở thành kiến thức tôn giáo. Nếu tham dự phụng vụ mà không hiểu điều mình cử hành, việc tham dự dễ trở thành một thói quen bên ngoài.
Giáo lý viên có nhiệm vụ giúp các em đi từ việc “biết Thánh lễ” đến “tham dự Thánh lễ”, và từ “tham dự Thánh lễ” đến “sống điều mình đã cử hành”.
3. Từ Bàn Thờ đến đời sống
Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh của toàn bộ đời sống Kitô hữu”. Vì thế, đời sống giáo lý phải hướng người học đến việc gặp gỡ Đức Kitô trong các bí tích, đặc biệt là trong Thánh Thể.
Các em học giáo lý để hiểu điều Hội Thánh tin; các em đến với phụng vụ để cử hành điều mình tin; và từ đó, các em được sai đi để sống điều mình đã tin và đã cử hành.
Thánh lễ không kết thúc nơi cánh cửa nhà thờ. Thánh lễ phải tiếp tục trong đời sống.
Gặp Đức Kitô nơi bàn thờ phải dẫn chúng ta đến gặp Người nơi anh chị em mình.
Lắng nghe Lời Chúa phải dẫn đến việc thực hành Lời Chúa.
Đón nhận Mình và Máu Đức Kitô phải thúc đẩy chúng ta biết trao ban chính mình trong yêu thương và phục vụ.
Vì thế, điều các em học trong giáo lý và cử hành trong phụng vụ phải dần dần trở thành một lối sống: biết yêu thương, tha thứ, trung thực, quảng đại, phục vụ, tôn trọng người khác và sống có trách nhiệm.
Đức Giêsu đã nói: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 15,12) Đây chính là thước đo của một đời sống đức tin trưởng thành. Đức tin không chỉ được tuyên xưng bằng môi miệng; đức tin còn phải được thể hiện bằng đời sống.
Người học giáo lý phải dần dần đi từ: “Con biết điều Chúa dạy” đến “Con tin điều Chúa dạy”; từ “Con tin” đến “Con sống điều mình tin”; và từ “Con sống” đến “Con làm chứng cho điều mình tin”.
4. Giáo lý viên: nói về Chúa, nói với Chúa và sống điều mình dạy
Đây là điều làm nên sức mạnh của sứ mạng Giáo lý viên. Giáo lý viên là người nói về Chúa, nhưng đồng thời phải là người nói với Chúa. Giáo lý viên là người dạy Lời Chúa, nhưng trước hết phải là người để Lời Chúa chạm đến và biến đổi chính mình.
Một Giáo lý viên dạy cầu nguyện mà không cầu nguyện; dạy yêu mến Thánh Thể mà chính mình lại thiếu đời sống kết hợp với Đức Kitô; dạy tha thứ mà không biết tha thứ; dạy yêu thương mà lại sống thiếu bác ái, sẽ khó trở thành một chứng nhân thuyết phục.
Trái lại, khi đời sống phù hợp với điều mình giảng dạy, chính con người của Giáo lý viên trở thành một bài giáo lý sống động.
Thánh Phaolô nói: “Anh em hãy bắt chước tôi, như tôi bắt chước Đức Kitô.” (1 Cr 11,1) Vì thế, Giáo lý viên không chỉ cần hỏi: “Tôi sẽ dạy các em điều gì?” mà còn phải tự hỏi: “Các em nhìn thấy gì nơi đời sống của tôi?”
Các em có thể quên một bài giáo lý, nhưng khó quên một Giáo lý viên đã biết lắng nghe, biết cầu nguyện, biết yêu mến Chúa, sống tử tế, biết nhận lỗi, biết tha thứ và trung thành với điều mình dạy. Chứng tá không thay thế giáo lý, nhưng làm cho giáo lý có sức thuyết phục. Lời nói truyền đạt chân lý; đời sống làm cho chân lý ấy trở nên hữu hình.
5. Từ người học đến người môn đệ
Mục tiêu của giáo lý không phải là đào tạo những người “thuộc bài”, nhưng là hình thành những người môn đệ của Đức Kitô.
Người môn đệ là người biết Đức Kitô, tin Người, yêu mến Người, bước theo Người và làm chứng cho Người. Chính Đức Giêsu đã truyền cho các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” (Mt 28,19) Vì thế, Giáo lý viên tham dự vào sứ mạng của Hội Thánh là làm cho con người trở thành môn đệ của Đức Kitô.
Việc huấn giáo phải giúp người học trưởng thành trong toàn bộ đời sống Kitô hữu: biết tuyên xưng đức tin, biết cử hành các mầu nhiệm đức tin, biết sống theo Tin Mừng và biết cầu nguyện.
Đó cũng là lý do Giáo lý viên vừa là người thầy dạy đức tin, vừa là người giáo dục, người đồng hành, người dẫn vào đời sống phụng vụ và là chứng nhân của điều mình loan báo. Tuy nhiên, Giáo lý viên không phải là trung tâm của hành trình đức tin. Giáo lý viên không quy tụ các em quanh chính mình, nhưng quy tụ các em quanh Đức Kitô. Giáo lý viên không làm cho các em trở thành “người của mình”, nhưng giúp các em trở thành những môn đệ của Đức Kitô và những thành viên trưởng thành của Hội Thánh.
Ở đây, Giáo lý viên có thể học nơi Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” (Ga 3,30) Đó là một trong những nguyên tắc đẹp nhất của sứ mạng Giáo lý viên.
Giáo lý viên càng thành công khi người học càng gắn bó với Đức Kitô, chứ không phải càng gắn bó với chính Giáo lý viên.
6. Từ phòng giáo lý đến chứng tá Tin Mừng
Sứ mạng Giáo lý viên không kết thúc khi các em bước ra khỏi phòng giáo lý. Cũng không kết thúc khi các em bước ra khỏi nhà thờ. Giáo lý viên phải giúp các em bước vào cuộc sống với một đức tin có khả năng soi sáng và biến đổi cuộc sống.
Các em trở về với gia đình để sống hiếu thảo và yêu thương. Các em đến trường để sống trung thực và có trách nhiệm. Các em bước vào xã hội để trở thành những người xây dựng sự thiện, công lý và tình huynh đệ. Các em trở lại với cộng đoàn để phục vụ và chia sẻ.
Như thế, người học giáo lý không chỉ là người tiếp nhận, nhưng dần trở thành người môn đệ và người loan báo Tin Mừng.
Đó là hành trình mà Giáo lý viên được mời gọi đồng hành: Từ biết Chúa đến gặp Chúa. Từ gặp Chúa đến yêu mến Chúa. Từ yêu mến Chúa đến bước theo Chúa. Từ bước theo Chúa đến sống giữa đời. Từ sống giữa đời đến làm chứng cho Tin Mừng.
Và cuối cùng: Từ phòng giáo lý đến Bàn Thờ. Từ Bàn Thờ đến đời sống. Từ đời sống đến chứng tá. Và từ chứng tá, người khác được dẫn đến với Đức Kitô.
Đó chính là sứ mạng của Giáo lý viên: Nói về Chúa. Nói với Chúa. Sống Lời Chúa. Và làm chứng cho Chúa bằng chính đời sống của mình. Không phải để người khác nhớ đến Giáo lý viên, nhưng để người khác nhận ra Đức Kitô. “Chúng tôi không rao giảng chính mình, mà chỉ rao giảng Đức Giêsu Kitô là Chúa.” (2 Cr 4,5)
Đó là căn tính sâu xa của người Giáo lý viên: trở thành người phục vụ để Đức Kitô được nhận biết, được yêu mến, được cử hành và được sống giữa lòng thế giới.
Nguồn tham khảo
[1] Thánh Gioan Phaolô II, Catechesi Tradendae, số 5.
[2] Công đồng Vatican II, Sacrosanctum Concilium, số 10.
[3] Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1324.
[4] Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 13–17; Bộ Giáo sĩ, General Directory for Catechesis, số 84–87.
[5] Lumen Gentium, số 10–11; Apostolicam Actuositatem, số 2–3.

