Trong đời sống đức tin, có những lúc con người không đánh mất Thiên Chúa, nhưng đánh mất sức mạnh để tiếp tục bước đi. Đức Giêsu biết các môn đệ sẽ không đủ sức nếu chỉ dựa vào chính mình. Sau Thập Giá, điều họ cần không phải là một học thuyết mới, nhưng là một Đấng ở cùng. Trong bối cảnh ấy, Đức Giêsu nói rõ: “Khi Đấng Bảo Trợ đến – Đấng mà Thầy sẽ sai đến từ nơi Chúa Cha – Người sẽ làm chứng về Thầy. Cả anh em nữa, anh em cũng làm chứng” (Ga 15,26-27).

1. Chúa Thánh Thần - “Đấng Bảo Trợ”

Đức Giêsu biết các môn đệ sẽ bị chống đối, bị hiểu lầm, bị loại trừ, nên Người hứa ban “Đấng Bảo Trợ” - Paraklētos. Từ này rất phong phú. Nó có thể được dịch là: Đấng An Ủi; Đấng Bênh Vực; Đấng Cố Vấn; Người đứng bên cạnh để nâng đỡ. Chúa Thánh Thần không phải là một sức mạnh vô danh, nhưng là một sự hiện diện gần gũi.

Có nhiều Kitô hữu tin vào Chúa Cha, yêu mến Đức Kitô, nhưng sống như thể không có Chúa Thánh Thần. Họ cầu nguyện nhưng không lắng nghe. Họ làm việc tông đồ nhưng chỉ dựa vào kế hoạch cá nhân. Họ hoạt động nhiều nhưng nội tâm cạn kiệt.

Một cộng đoàn không sống trong Thần Khí rất dễ trở thành nơi của tranh chấp, tự ái, quyền lực và ganh đua. Thánh Basiliô Cả từng nói: “Không có Thánh Thần, Thiên Chúa ở xa; Đức Kitô chỉ còn là nhân vật lịch sử; Tin Mừng thành chữ chết; Giáo Hội chỉ là tổ chức.”

2. Thần Khí dẫn về Đức Kitô

“Người sẽ làm chứng về Thầy” (c.26). Chúa Thánh Thần không kéo con người về chính mình. Người luôn dẫn về Đức Kitô. Trong tiếng Hy Lạp, “làm chứng” là martyreō, từ gốc của chữ “martyr” – tử đạo. Làm chứng không phải chỉ là nói, nhưng là sống đến mức phải trả giá.

Chúa Thánh Thần không gây náo động, nhưng tạo ra sự thật. Người không dẫn đến phô trương, nhưng dẫn đến chiều sâu. Không phải cứ hoạt động nhiều là phục vụ hoặc sống Tin Mừng.

Trong xã hội hôm nay, có nguy cơ biến việc tông đồ thành một hình thức xây dựng hình ảnh: muốn cộng đoàn mình nổi bật; muốn hội đoàn mình lớn mạnh; muốn công trình mình được ghi nhận; muốn tên tuổi mình được nhắc đến. Nhưng Thần Khí không tìm kiếm vinh quang cá nhân. Người không phục vụ cái tôi, nhưng thanh luyện cái tôi.

3. Bi kịch của lòng nhiệt thành thiếu Thần Khí

“Sẽ đến giờ, kẻ giết anh em lại tưởng mình phụng thờ Thiên Chúa” (c.2).Điều đáng sợ không phải là sự dữ đến từ kẻ vô thần. Điều đáng sợ là sự dữ khoác áo đạo đức. Có thể nhân danh Thiên Chúa mà chống lại Thiên Chúa. Có thể nhân danh chân lý mà giết chết tình yêu. Có thể nhân danh bảo vệ Giáo Hội mà làm tổn thương Giáo Hội.

Điều đáng sợ không phải chỉ là sự chống đối từ thế gian, nhưng là khả năng con người làm điều sai mà vẫn tin rằng mình đúng. Một người không sống trong Thần Khí rất dễ bị “tà hóa” mà vẫn nghĩ mình đúng.

Thánh Phaolô trước khi trở lại từng nhiệt thành bách hại Kitô hữu. Ông tưởng mình đang bảo vệ Thiên Chúa. Nhưng khi gặp Đức Kitô, ông khám phá rằng: không phải lòng nhiệt thành nào cũng là thánh thiện.

Hiến chế Gaudium et Spes nhắc rằng lương tâm là nơi sâu thẳm con người gặp gỡ Thiên Chúa, nhưng lương tâm cũng cần được đào luyện đúng đắn (x. GS 16). Một lương tâm không được thanh luyện dễ biến mình thành quan tòa thay vì chứng nhân.

4. Làm chứng không phải là chiến thắng, nhưng là trung thành

“Cả anh em nữa, anh em cũng làm chứng” (Ga 15,27). Người làm chứng có thể bị chống đối; bị cô lập. Thánh Phaolô viết: “Chúng tôi bị dồn ép tư bề, nhưng không bị đè bẹp; hoang mang, nhưng không tuyệt vọng…” (2 Cr 4,8-10). Đó là chân dung của người làm chứng.

Người Kitô hữu không làm chứng cho một lý thuyết, nhưng cho một Đấng mình đã gặp. Chúa Thánh Thần không luôn cất khỏi đời ta mọi thử thách, nhưng Người giúp ta không mất phương hướng. Người không hứa con đường dễ dàng, nhưng ban sức mạnh để không bỏ cuộc. Như ngọn đèn nhỏ không xóa hết bóng tối, nhưng đủ để người ta bước tiếp.

Kết

Tin Mừng không chỉ nói về Thánh Thần như một tín điều, nhưng như một sự hiện diện sống động. Người không chỉ là “ân ban”, nhưng là sức mạnh nội tâm, là ánh sáng phân định, là nguồn can đảm để làm chứng.

Nhiều người đọc kinh Chúa Thánh Thần để xin ơn khôn ngoan và sức mạnh. Nhưng câu hỏi là: Ta có thật sự lắng nghe và  vâng theo sự tác động của Người không? Vì đôi khi ta cầu xin Thần Khí đến, nhưng lại không muốn Người thay đổi mình. Chỉ ai biết lắng nghe Thần Khí, người ấy mới có thể làm chứng mà không trở thành phản chứng.