Tin Mừng không
kết thúc ở việc các môn đệ tin hay chưa, nhưng ở một mệnh lệnh: “Anh em hãy đi…” (c.15). Đích điểm của
Phục Sinh không chỉ là một xác tín nội tâm, nhưng là một chuyển động ra bên
ngoài.
Điều đáng chú ý: những người được sai đi lại chính là những người đã từng không tin, từng cứng lòng. Nhưng chính từ điểm đó, họ được biến đổi và được sai đi. Và bài đọc 1 cho thấy kết quả: “Chúng tôi không thể không nói về những gì chúng tôi đã thấy và đã nghe” (Cv 4,20). Đó là hành trình của một môn đệ thừa sai.
1. Không tin – điểm khởi đầu của một hành trình
“Nghe bà nói Người đang sống… các ông vẫn không tin… các ông ấy cũng không tin” (c.11.13). Các môn đệ không thiếu lời chứng, nhưng thiếu một trái tim sẵn sàng đón nhận điều vượt quá dự tính của mình. Đức tin không bắt đầu từ sự hoàn hảo, nhưng từ một hành trình được biến đổi: từ hoang mang đến xác tín, từ đóng kín đến mở ra.
Có những người hôm nay vẫn dừng lại ở giai đoạn đầu: họ nghe Tin Mừng, nhưng chưa để nó chạm tới đời mình. Họ biết về Chúa, nhưng chưa gặp Người, nên đức tin vẫn là một ý niệm, chưa trở thành sức đẩy.
2. Cứng lòng – rào cản sâu nhất của đức tin
“Người khiển trách các ông không tin và cứng lòng” (c.14). Trong nguyên ngữ Hy Lạp, “cứng lòng” là sklerokardia: một trái tim đã trở nên chai cứng, không còn mềm ra trước sự thật. Đây không chỉ là vấn đề hiểu hay không hiểu, nhưng là một tình trạng nội tâm: không muốn để mình bị thay đổi.
Điều ngăn cản ta tin thật không phải là thiếu bằng chứng, nhưng là sự bám víu: vào cách nghĩ cũ, vào nỗi thất vọng, vào cái tôi của mình.
3. Đức tin lên đường
“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng” (Mc 16,15). Đây là đỉnh cao của bản văn. Sau khi khiển trách, Đức Giêsu không giữ các môn đệ lại để củng cố nội bộ, nhưng lập tức sai họ đi.
Động từ “hãy đi” diễn tả một sự bứt ra khỏi chỗ cũ. Đức tin không phải là nơi trú ẩn, nhưng là một khởi hành. Một người thật sự gặp Chúa Phục Sinh không thể ở lại trong tình trạng co cụm, chỉ lo cho sự an toàn của mình.
“Loan báo Tin Mừng” không phải là chia sẻ một quan điểm, nhưng là công bố một biến cố: Đức Giêsu đã sống lại, và điều đó thay đổi số phận con người. Vì thế, mỗi Kitô hữu không chỉ là người tin, nhưng là một môn đệ thừa sai. Đây không phải là một vai trò phụ thêm, nhưng là chính căn tính của người tín hữu.
4. Không thể không loan báo
Sách Tông đồ công vụ cho thấy điều xảy ra sau đó: “Chúng tôi không thể không nói những điều mắt thấy tai nghe” (Cv 4,20).
Những con người từng sợ hãi, từng chối Thầy, giờ đây đứng trước Thượng Hội Đồng – biểu tượng của quyền lực tôn giáo và xã hội – mà vẫn nói thẳng, nói thật.Đây là một thôi thúc nội tâm: khi một người đã thật sự gặp Chúa, họ không thể giữ lại cho riêng mình.
Điều làm người ta ngạc nhiên không phải là kiến thức hay khả năng của các ông, nhưng là sự mạnh dạn. Và Kinh Thánh giải thích rất đơn giản: là vì “họ đã từng ở với Đức Giêsu” (Cv 4,13).
Ngày nay, nhiều khi ta nghĩ truyền giáo là công việc nặng nề, đòi hỏi nhiều phương pháp, nhiều chiến lược. Nhưng bản văn này nhắc rằng: điều làm nên sức mạnh của chứng tá không phải là kỹ thuật, nhưng là một kinh nghiệm sống động. Một người có thể không nói hay, nhưng nếu họ đã “ở với Chúa”, đời sống của họ tự nó đã là một lời loan báo.
Kết
Hành trình đức tin của các môn đệ cũng chính là hành trình của mỗi chúng ta: từ nghe đến gặp, từ gặp đến tin, từ tin đến được sai đi, và từ được sai đi đến chỗ không thể không loan báo.
Điều quan trọng không phải là ta đã không tin, nhưng là: hôm nay, ta có còn khép lòng mình lại không, hay đã sẵn sàng để Chúa Phục Sinh đẩy mình ra khỏi chính mình. Vì Tin Mừng chỉ thực sự là Tin Mừng, khi nó không còn dừng lại nơi ta, nhưng đi qua ta để chạm đến người khác.

